Thứ Năm, 03/04/2025
Florin Berenguer (Kiến tạo: Joe Caletti)
1
Tim Payne (Kiến tạo: Kosta Barbarouses)
24
Oskar Zawada
32
Bozhidar Kraev
33
Aaron Reardon (Thay: Kai Trewin)
46
Nikola Mileusnic
53
Benjamin Old (Thay: Mohamed Al-Taay)
56
Bozhidar Kraev (Kiến tạo: Tim Payne)
58
Oskar Zawada (Kiến tạo: Lukas Kelly-Heald)
63
Carlo Armiento (Thay: Henry Hore)
63
Rylan Brownlie (Thay: Thomas Waddingham)
73
Jonas Markovski (Thay: Florin Berenguer)
79
Taras Gomulka (Thay: Joe Caletti)
79
Sam Sutton (Thay: Bozhidar Kraev)
79
Oskar Zawada
80
Isaac Robert Hughes (Thay: Kosta Barbarouses)
86
Oskar Zawada (Kiến tạo: Nicholas Pennington)
90+2'

Thống kê trận đấu Wellington Phoenix vs Brisbane Roar FC

số liệu thống kê
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 5
29 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wellington Phoenix vs Brisbane Roar FC

Wellington Phoenix (4-3-2-1): Alex Paulsen (40), Tim Payne (6), Finn Surman (3), Scott Wootton (4), Lukas Kelly-Heald (18), Mohamed Al-Taay (12), Alex Rufer (14), Nicholas Pennington (15), Bozhidar Kraev (11), Kosta Barbarouses (7), Oskar Zawada (9)

Brisbane Roar FC (4-2-3-1): Macklin Freke (1), Louis Zabala (35), Scott Neville (2), Tom Aldred (5), Kai Trewin (27), Joe Caletti (6), Jay O'Shea (26), Nikola Mileusnic (10), Florin Berenguer (7), Henry Hore (13), Thomas Waddingham (16)

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-3-2-1
40
Alex Paulsen
6
Tim Payne
3
Finn Surman
4
Scott Wootton
18
Lukas Kelly-Heald
12
Mohamed Al-Taay
14
Alex Rufer
15
Nicholas Pennington
11
Bozhidar Kraev
7
Kosta Barbarouses
9 3
Oskar Zawada
16
Thomas Waddingham
13
Henry Hore
7
Florin Berenguer
10
Nikola Mileusnic
26
Jay O'Shea
6
Joe Caletti
27
Kai Trewin
5
Tom Aldred
2
Scott Neville
35
Louis Zabala
1
Macklin Freke
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-2-3-1
Thay người
56’
Mohamed Al-Taay
Ben Old
46’
Kai Trewin
Aaron Reardon
79’
Bozhidar Kraev
Sam Sutton
63’
Henry Hore
Carlo Armiento
86’
Kosta Barbarouses
Isaac Hughes
73’
Thomas Waddingham
Rylan BROWNLIE Brownlie
79’
Joe Caletti
Taras Gomulka
79’
Florin Berenguer
Jonas Markovski
Cầu thủ dự bị
Fergus Gillion
Aaron Reardon
Isaac Hughes
Carlo Armiento
Sam Sutton
Rylan BROWNLIE Brownlie
David Ball
Taras Gomulka
Ben Old
Jonas Markovski
Alby Kelly-Heald
Matt Acton
Jackson Manuel
James Nikolovaski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
16/02 - 2022
12/03 - 2022
30/03 - 2022
14/01 - 2023
16/04 - 2023

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X