![]() Sargis Metoyan 3 | |
![]() (Pen) Leon Sabua 52 | |
![]() Temur Djikia 70 | |
![]() (Pen) Artem Gevorkyan 85 | |
![]() (Pen) Temur Djikia 87 | |
![]() Temur Djikia 90 | |
![]() (Pen) Artem Maksimenko 90+7' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây West Armenia
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Urartu FC
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Giao hữu
VĐQG Armenia
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 20 | 1 | 2 | 66 | 61 | T T T T T |
2 | ![]() | 23 | 15 | 3 | 5 | 21 | 48 | T T T B H |
3 | ![]() | 23 | 15 | 3 | 5 | 27 | 48 | T H T T T |
4 | ![]() | 24 | 15 | 2 | 7 | 24 | 47 | B T B H T |
5 | ![]() | 23 | 12 | 5 | 6 | 18 | 41 | H T H T T |
6 | ![]() | 25 | 8 | 4 | 13 | -22 | 28 | B T B B B |
7 | ![]() | 24 | 8 | 4 | 12 | -8 | 28 | H T B B T |
8 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -13 | 26 | H B T B T |
9 | ![]() | 24 | 7 | 2 | 15 | -35 | 23 | T B B B T |
10 | ![]() | 25 | 3 | 8 | 14 | -27 | 17 | B H H H B |
11 | ![]() | 22 | 0 | 3 | 19 | -51 | 3 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại