![]() Theo Golliard 13 | |
![]() Kastriot Imeri 21 | |
![]() Frey 29 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Breitenrain
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Giao hữu
![]() Theo Golliard 13 | |
![]() Kastriot Imeri 21 | |
![]() Frey 29 |