![]() (Pen) Junior Fernandes 27 | |
![]() Kenan Ozer (Thay: Ali Aytemur) 46 | |
![]() Gokdeniz Bayrakdar (Thay: Ahmet Aslan) 46 | |
![]() Kenan Ozer (Thay: Burak Coban) 46 | |
![]() Haqi Osman (Thay: Celal Dumanli) 66 | |
![]() Ferhat Katipoglu (Thay: Dimitri Oberlin) 75 | |
![]() Tunahan Akpinar (Thay: Mustafa Erdilman) 76 | |
![]() Kubilay Aktas (Thay: Harun Alpsoy) 79 | |
![]() Metehan Altunbas (Thay: Feyzi Yildirim) 80 | |
![]() Ege Bilsel (Thay: Erkan Degismez) 81 | |
![]() Ege Bilsel 86 |
Thống kê trận đấu Adanaspor vs Bodrum FK
số liệu thống kê

Adanaspor

Bodrum FK
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 20
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Adanaspor vs Bodrum FK
Thay người | |||
75’ | Dimitri Oberlin Ferhat Katipoglu | 46’ | Ahmet Aslan Gokdeniz Bayrakdar |
79’ | Harun Alpsoy Kubilay Aktas | 46’ | Burak Coban Kenan Ozer |
80’ | Feyzi Yildirim Metehan Altunbas | 66’ | Celal Dumanli Haqi Osman |
76’ | Mustafa Erdilman Tunahan Akpınar | ||
81’ | Erkan Degismez Ege Bilsel |
Cầu thủ dự bị | |||
Kubilay Aktas | Tunahan Akpınar | ||
Metehan Altunbas | Furkan Apaydin | ||
Hidir Aytekin | Gokdeniz Bayrakdar | ||
Hakan Eroglu | Ege Bilsel | ||
Ferhat Katipoglu | Omar Imeri | ||
Ahmet Kivanc | Ali Eren Iyican | ||
Jordan Lukaku | Haqi Osman | ||
Devran Senyurt | Suleyman Ozdamar | ||
Burhan Tuzun | Kenan Ozer | ||
Samuel Yepie Yepie | Bahri Can Tosun |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 22 | 52 | H T B T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -102 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại