Thứ Năm, 03/04/2025
Pantelis Hatzidiakos (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi)
2
Henrik Dalsgaard (Kiến tạo: Gift Links)
47
Mads Emil Madsen
62
Robert (Thay: Victor Froholdt)
71
Thomas Delaney
80
Magnus Mattsson (Thay: Viktor Claesson)
81
Kristian Arnstad (Thay: Felix Beijmo)
86
Michael Akoto (Thay: Gift Links)
90
Jacob Andersen (Thay: Mikael Anderson)
90

Thống kê trận đấu AGF vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
AGF
AGF
FC Copenhagen
FC Copenhagen
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 15
12 Ném biên 21
0 Việt vị 1
22 Chuyền dài 14
9 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AGF vs FC Copenhagen

AGF (3-5-2): Jesper Hansen (1), Henrik Dalsgaard (3), Frederik Tingager (5), Eric Kahl (19), Felix Beijmo (2), Mikael Anderson (8), Nicolai Poulsen (6), Mads Emil Madsen (7), Gift Links (11), Tobias Bech (31), Patrick Mortensen (9)

FC Copenhagen (4-2-3-1): Theo Sander (21), Giorgi Gocholeishvili (22), Gabriel Pereira (5), Pantelis Hatzidiakos (6), Kevin Diks (2), Lukas Lerager (12), Thomas Delaney (27), Victor Froholdt (17), Viktor Claesson (7), Mohamed Elyounoussi (10), Andreas Cornelius (14)

AGF
AGF
3-5-2
1
Jesper Hansen
3
Henrik Dalsgaard
5
Frederik Tingager
19
Eric Kahl
2
Felix Beijmo
8
Mikael Anderson
6
Nicolai Poulsen
7
Mads Emil Madsen
11
Gift Links
31
Tobias Bech
9
Patrick Mortensen
14
Andreas Cornelius
10
Mohamed Elyounoussi
7
Viktor Claesson
17
Victor Froholdt
27
Thomas Delaney
12
Lukas Lerager
2
Kevin Diks
6
Pantelis Hatzidiakos
5
Gabriel Pereira
22
Giorgi Gocholeishvili
21
Theo Sander
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-2-3-1
Thay người
86’
Felix Beijmo
Kristian Arnstad
71’
Victor Froholdt
Robert
90’
Mikael Anderson
Jacob Andersen
81’
Viktor Claesson
Magnus Mattsson
90’
Gift Links
Michael Akoto
Cầu thủ dự bị
Kristoffer Klaesson
Jordan Larsson
Kristian Arnstad
Rodrigo Huescas
Youssouph Badji
Marcos López
Mikkel Duelund
Robert
Tobias Bach
Amin Chiakha
Jacob Andersen
William Clem
Michael Akoto
German Onugha
Frederik Brandhof
Magnus Mattsson
Jonas Jensen-Abbew
Nathan Trott

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
27/01 - 2021
VĐQG Đan Mạch
15/08 - 2021
21/11 - 2021
02/10 - 2022
13/11 - 2022
Giao hữu
30/01 - 2023
30/01 - 2023
VĐQG Đan Mạch
09/10 - 2023
04/12 - 2023
Giao hữu
27/01 - 2024
VĐQG Đan Mạch
28/04 - 2024
22/05 - 2024
28/07 - 2024
11/11 - 2024
Giao hữu
08/02 - 2025

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X