![]() Sverrir Ingi Ingason 7 | |
![]() (Pen) Patrick Mortensen 9 | |
![]() Tobias Bech (VAR check) 13 | |
![]() Paulinho 32 | |
![]() (Pen) Gue-Sung Cho 45+4' | |
![]() Frederik Brandhof 47 | |
![]() Han-Beom Lee 48 | |
![]() Paulinho 49 | |
![]() Victor Bak (Thay: Ola Brynhildsen) 52 | |
![]() Eric Kahl 55 | |
![]() Nicolai Poulsen (Thay: Frederik Brandhof) 63 | |
![]() Mikkel Duelund (Thay: Gift Links) 64 | |
![]() Sverrir Ingi Ingason 75 | |
![]() (Pen) Patrick Mortensen 76 | |
![]() Charles (Thay: Aral Simsir) 76 | |
![]() Janni Serra (Thay: Mads Emil Madsen) 83 | |
![]() Oliver Soerensen 88 | |
![]() Mathias Sauer (Thay: Tobias Bech) 90 | |
![]() Charles (Kiến tạo: Oliver Soerensen) 90+6' | |
![]() Charles 90+7' | |
![]() Thomas Thomasberg 90+10' |
Thống kê trận đấu AGF vs FC Midtjylland
số liệu thống kê

AGF

FC Midtjylland
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 14
2 Việt vị 1
13 Chuyền dài 10
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 7
3 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AGF vs FC Midtjylland
AGF (3-4-3): Bailey Peacock-Farrell (45), Felix Beijmo (2), Frederik Tingager (5), Jonas Jensen-Abbew (40), Gift Links (11), Mads Emil Madsen (7), Frederik Brandhof (29), Eric Kahl (19), Tobias Bech (31), Patrick Mortensen (9), Mikael Anderson (8)
FC Midtjylland (4-4-2): Jonas Lossl (1), Han-Beom Lee (3), Sverrir Ingason (15), Juninho (73), Paulinho (29), Ola Brynhildsen (9), Oliver Sorensen (24), André Römer (2), Armin Gigovic (37), Cho Gue-sung (10), Aral Simsir (58)

AGF
3-4-3
45
Bailey Peacock-Farrell
2
Felix Beijmo
5
Frederik Tingager
40
Jonas Jensen-Abbew
11
Gift Links
7
Mads Emil Madsen
29
Frederik Brandhof
19
Eric Kahl
31
Tobias Bech
9 2
Patrick Mortensen
8
Mikael Anderson
58
Aral Simsir
10
Cho Gue-sung
37
Armin Gigovic
2
André Römer
24
Oliver Sorensen
9
Ola Brynhildsen
29
Paulinho
73
Juninho
15
Sverrir Ingason
3
Han-Beom Lee
1
Jonas Lossl

FC Midtjylland
4-4-2
Thay người | |||
63’ | Frederik Brandhof Nicolai Poulsen | 52’ | Ola Brynhildsen Victor Bak |
64’ | Gift Links Mikkel Duelund | 76’ | Aral Simsir Charles |
83’ | Mads Emil Madsen Janni Serra | ||
90’ | Tobias Bech Mathias Dahl Sauer |
Cầu thủ dự bị | |||
Jesper Hansen | Dario Osorio Osorio | ||
Tobias Pajbjerg Anker | Martin Fraisl | ||
Nicolai Poulsen | Franculino | ||
Janni Serra | Valdemar Byskov | ||
Julius Beck | Charles | ||
Mikkel Duelund | Alhaji Kamara | ||
Tobias Bach | Victor Bak | ||
Jacob Andersen | Jonatan Lindekilde | ||
Mathias Dahl Sauer | Mikel Gogorza |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại