Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả AGF vs FC Midtjylland hôm nay 26-02-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 26/2

Kết thúc

AGF

AGF

2 : 3

FC Midtjylland

FC Midtjylland

Hiệp một: 1-1
T2, 00:00 26/02/2024
Vòng 19 - VĐQG Đan Mạch
Ceres Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sverrir Ingi Ingason
7
(Pen) Patrick Mortensen
9
Tobias Bech (VAR check)
13
Paulinho
32
(Pen) Gue-Sung Cho
45+4'
Frederik Brandhof
47
Han-Beom Lee
48
Paulinho
49
Victor Bak (Thay: Ola Brynhildsen)
52
Eric Kahl
55
Nicolai Poulsen (Thay: Frederik Brandhof)
63
Mikkel Duelund (Thay: Gift Links)
64
Sverrir Ingi Ingason
75
(Pen) Patrick Mortensen
76
Charles (Thay: Aral Simsir)
76
Janni Serra (Thay: Mads Emil Madsen)
83
Oliver Soerensen
88
Mathias Sauer (Thay: Tobias Bech)
90
Charles (Kiến tạo: Oliver Soerensen)
90+6'
Charles
90+7'
Thomas Thomasberg
90+10'

Thống kê trận đấu AGF vs FC Midtjylland

số liệu thống kê
AGF
AGF
FC Midtjylland
FC Midtjylland
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 14
2 Việt vị 1
13 Chuyền dài 10
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 7
3 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AGF vs FC Midtjylland

AGF (3-4-3): Bailey Peacock-Farrell (45), Felix Beijmo (2), Frederik Tingager (5), Jonas Jensen-Abbew (40), Gift Links (11), Mads Emil Madsen (7), Frederik Brandhof (29), Eric Kahl (19), Tobias Bech (31), Patrick Mortensen (9), Mikael Anderson (8)

FC Midtjylland (4-4-2): Jonas Lossl (1), Han-Beom Lee (3), Sverrir Ingason (15), Juninho (73), Paulinho (29), Ola Brynhildsen (9), Oliver Sorensen (24), André Römer (2), Armin Gigovic (37), Cho Gue-sung (10), Aral Simsir (58)

AGF
AGF
3-4-3
45
Bailey Peacock-Farrell
2
Felix Beijmo
5
Frederik Tingager
40
Jonas Jensen-Abbew
11
Gift Links
7
Mads Emil Madsen
29
Frederik Brandhof
19
Eric Kahl
31
Tobias Bech
9 2
Patrick Mortensen
8
Mikael Anderson
58
Aral Simsir
10
Cho Gue-sung
37
Armin Gigovic
2
André Römer
24
Oliver Sorensen
9
Ola Brynhildsen
29
Paulinho
73
Juninho
15
Sverrir Ingason
3
Han-Beom Lee
1
Jonas Lossl
FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-4-2
Thay người
63’
Frederik Brandhof
Nicolai Poulsen
52’
Ola Brynhildsen
Victor Bak
64’
Gift Links
Mikkel Duelund
76’
Aral Simsir
Charles
83’
Mads Emil Madsen
Janni Serra
90’
Tobias Bech
Mathias Dahl Sauer
Cầu thủ dự bị
Jesper Hansen
Dario Osorio Osorio
Tobias Pajbjerg Anker
Martin Fraisl
Nicolai Poulsen
Franculino
Janni Serra
Valdemar Byskov
Julius Beck
Charles
Mikkel Duelund
Alhaji Kamara
Tobias Bach
Victor Bak
Jacob Andersen
Jonatan Lindekilde
Mathias Dahl Sauer
Mikel Gogorza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
19/01 - 2021
VĐQG Đan Mạch
03/10 - 2021
07/11 - 2021
20/08 - 2022
09/10 - 2022
Giao hữu
16/07 - 2023
VĐQG Đan Mạch
04/09 - 2023
26/02 - 2024
07/04 - 2024
12/05 - 2024
Giao hữu
04/07 - 2024
VĐQG Đan Mạch
19/07 - 2024
28/10 - 2024

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X