Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả AGF vs Randers FC hôm nay 31-07-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 31/7

Kết thúc

AGF

AGF

0 : 0

Randers FC

Randers FC

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 31/07/2022
Vòng 3 - VĐQG Đan Mạch
Ceres Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Filip Bundgaard Kristensen (Thay: Stephen Odey)
46
Simon Graves (Thay: Hugo Andersson)
46
Uwe Roesler
56
Thomas Kristensen
59
Mads Enggaard
59
Mads Emil Madsen
65
Gift Links (Thay: Eric Kahl)
69
Tosin Kehinde
76
Nicolai Brock-Madsen (Thay: Marvin Egho)
77
Albert Groenbaek (Thay: Mikael Anderson)
77
Frederik Brandhof (Thay: Mads Emil Madsen)
77
Edgar Babayan (Thay: Tosin Kehinde)
77
Tobias Klysner (Thay: Mads Enggaard)
83
Dawid Kurminowski (Thay: Sigurd Haugen)
90
Anthony D'Alberto (Thay: Tobias Moelgaard)
90

Thống kê trận đấu AGF vs Randers FC

số liệu thống kê
AGF
AGF
Randers FC
Randers FC
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 26
1 Việt vị 1
30 Chuyền dài 27
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 7
6 Chăm sóc y tế 7

Đội hình xuất phát AGF vs Randers FC

AGF (3-5-2): Jesper Hansen (1), Thomas Kristensen (23), Frederik Tingager (5), Yann Bisseck (4), Tobias Molgaard (14), Eric Kahl (19), Mads Emil Madsen (7), Nicolai Poulsen (6), Mikael Anderson (8), Patrick Mortensen (9), Sigurd Hauso Haugen (10)

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Adam Andersson (8), Hugo Andersson (5), Daniel Hoegh (3), Bjoern Kopplin (15), Tosin Kehinde (10), Mads Enggaard (16), Lasse Berg Johnsen (6), Jakob Ankersen (9), Stephen Odey (90), Marvin Egho (45)

AGF
AGF
3-5-2
1
Jesper Hansen
23
Thomas Kristensen
5
Frederik Tingager
4
Yann Bisseck
14
Tobias Molgaard
19
Eric Kahl
7
Mads Emil Madsen
6
Nicolai Poulsen
8
Mikael Anderson
9
Patrick Mortensen
10
Sigurd Hauso Haugen
45
Marvin Egho
90
Stephen Odey
9
Jakob Ankersen
6
Lasse Berg Johnsen
16
Mads Enggaard
10
Tosin Kehinde
15
Bjoern Kopplin
3
Daniel Hoegh
5
Hugo Andersson
8
Adam Andersson
1
Patrik Carlgren
Randers FC
Randers FC
4-4-2
Thay người
69’
Eric Kahl
Gift Links
46’
Hugo Andersson
Simon Graves
77’
Mikael Anderson
Albert Gronbaek
46’
Stephen Odey
Filip Bundgaard Kristensen
77’
Mads Emil Madsen
Frederik Brandhof
77’
Tosin Kehinde
Edgar Babayan
90’
Sigurd Haugen
Dawid Kurminowski
77’
Marvin Egho
Nicolai Brock-Madsen
90’
Tobias Moelgaard
Anthony D'Alberto
83’
Mads Enggaard
Tobias Klysner
Cầu thủ dự bị
Daniel Gadegaard Andersen
Alexander Nybo
Gift Links
Simon Graves
Oliver Lund
Edgar Babayan
Dawid Kurminowski
Jesper Lauridsen
Anthony D'Alberto
Tobias Klysner
Albert Gronbaek
Oliver Bundgaard Kristensen
Adam Daghim
Nicolai Brock-Madsen
Frederik Brandhof
Alhaji Kamara
Asker Beck
Filip Bundgaard Kristensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
24/10 - 2021
H1: 1-0
31/07 - 2022
H1: 0-0
14/03 - 2023
H1: 0-1
24/09 - 2023
H1: 1-0
31/10 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2024
H1: 1-1
01/03 - 2025

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X