Thứ Bảy, 05/04/2025
Sokol Cikalleshi
13
Collins Fai
24
Hamad Al Abdan (Kiến tạo: Lucas Souza)
45+3'
Hassan Al Majhad (Thay: Andre Biyogo Poko)
46
Khalil Al Absi (Thay: Mohammed Harzan)
62
Nawaf Al Qamiri (Thay: Collins Fai)
62
Fahad Al Johani (Thay: Dener Clemente)
72
Fahad Al Johani
80
Ayman Al-Hujaili (Thay: Hamad Al Abdan)
80
Fabio Martins
81
Abdullah Al-Shanqiti (Thay: Khaled Al Samiri)
90
Douglas Friedrich
90+1'
(og) Douglas Friedrich
90+3'

Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Taee

số liệu thống kê
Al Khaleej
Al Khaleej
Al Taee
Al Taee
61 Kiểm soát bóng 39
12 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 32
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
16 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
06/10 - 2022
16/03 - 2023
09/11 - 2023
04/05 - 2024
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2024
H1: 1-0 | HP: 3-0

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Al Taee

Hạng 2 Saudi Arabia
03/04 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
03/03 - 2025
24/02 - 2025
19/02 - 2025
H1: 0-1
10/02 - 2025
H1: 1-0
04/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2519423561T H H H T
2Al HilalAl Hilal2518344457B T B T T
3Al NassrAl Nassr2515642651B T B H T
4Al QadsiahAl Qadsiah2516361651T B T H B
5Al AhliAl Ahli2515372348T T T H B
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2510510-435T T H T B
9Al RiyadhAl Riyadh259610-833B H B T B
10Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac257612-1127B B B B T
13Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
19Al WehdaAl Wehda211014H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X