Chủ Nhật, 06/04/2025
Roger Martinez
70
Roger Martinez
73
Abdulfattah Adam (Thay: Roger Martinez)
74
Faycal Fajr (Thay: Renne Rivas)
76
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi (Thay: Sultan Mandash)
76
Abdelhamid Sabiri
80
Sultan Al-Shahri (Thay: Mohammed Sawaan)
85
Majed Khalifah (Thay: Myziane Maolida)
85
Aschraf El Mahdioui
88
Sultan Al Farhan (Thay: Aschraf El Mahdioui)
90
Lucas Chavez (Thay: Musa Barrow)
90
Meshari Al Oufi (Thay: Hammam Al-Hammami)
90

Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Taawoun

số liệu thống kê
Al Kholood
Al Kholood
Al Taawoun
Al Taawoun
37 Kiểm soát bóng 63
9 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Kholood vs Al Taawoun

Tất cả (15)
90+2'

Hammam Al-Hammami rời sân và được thay thế bởi Meshari Al Oufi.

90+1'

Musa Barrow rời sân và được thay thế bởi Lucas Chavez.

90+1'

Aschraf El Mahdioui rời sân và được thay thế bởi Sultan Al Farhan.

88' Thẻ vàng cho Aschraf El Mahdioui.

Thẻ vàng cho Aschraf El Mahdioui.

85'

Myziane Maolida rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.

85'

Mohammed Sawaan rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Shahri.

80' V À A A A O O O - Abdelhamid Sabiri đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Abdelhamid Sabiri đã ghi bàn!

76'

Sultan Mandash rời sân và được thay thế bởi Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi.

76'

Renne Rivas rời sân và được thay thế bởi Faycal Fajr.

74'

Roger Martinez rời sân và được thay thế bởi Abdulfattah Adam.

73' Thẻ vàng cho Roger Martinez.

Thẻ vàng cho Roger Martinez.

70' V À A A A O O O - Roger Martinez đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Roger Martinez đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Taawoun

Al Kholood (4-2-3-1): Marcelo Grohe (34), Abdullah Al-Hawsawi (24), William Troost-Ekong (5), Norbert Gyömbér (23), Hamdan Al Shamrani (27), Kévin N`Doram (96), Mohammed Sawaan (11), Hammam Al-Hammami (22), Alex Collado (10), Myziane Maolida (9), Jackson Muleka (18)

Al Taawoun (4-3-3): Abdolqoddo Attiah (13), Mohammed Mahzari (5), Andrei (3), Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed (23), Renne Rivas (16), Abdelhamid Sabiri (70), Ashraf El Mahdioui (18), Saad Al Nasser (8), Sultan Ahmed Mandash (27), Roger Martínez (38), Musa Barrow (99)

Al Kholood
Al Kholood
4-2-3-1
34
Marcelo Grohe
24
Abdullah Al-Hawsawi
5
William Troost-Ekong
23
Norbert Gyömbér
27
Hamdan Al Shamrani
96
Kévin N`Doram
11
Mohammed Sawaan
22
Hammam Al-Hammami
10
Alex Collado
9
Myziane Maolida
18
Jackson Muleka
99
Musa Barrow
38
Roger Martínez
27
Sultan Ahmed Mandash
8
Saad Al Nasser
18
Ashraf El Mahdioui
70
Abdelhamid Sabiri
16
Renne Rivas
23
Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed
3
Andrei
5
Mohammed Mahzari
13
Abdolqoddo Attiah
Al Taawoun
Al Taawoun
4-3-3
Thay người
85’
Mohammed Sawaan
Sultan Al-Shahri
74’
Roger Martinez
Abdulfattah Adam Mohammed
85’
Myziane Maolida
Majed Khalifa
76’
Sultan Mandash
Mohammed Al Kuwaykibi
90’
Hammam Al-Hammami
Meshari Al Oufi
76’
Renne Rivas
Faycal Fajr
90’
Aschraf El Mahdioui
Sultan Al Farhan
90’
Musa Barrow
Lucas Chávez
Cầu thủ dự bị
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Abdulrahman Alghamdi
Meshari Al Oufi
Fahad Khalid Al Abdulrazzaq
Abdulrahman Al-Safari
Sultan Al Farhan
Zaid Al Enezi
Mohammed Al Kuwaykibi
Ambrose Ochigbo
Ibrahim Al-Shuail
Sultan Al-Shahri
Abdulfattah Adam Mohammed
Bassem Al-Arini
Fahad bin Jumayah
Majed Khalifa
Faycal Fajr
Mohammed Jahfali
Lucas Chávez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
02/11 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
04/04 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
14/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Al Taawoun

VĐQG Saudi Arabia
04/04 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
12/03 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
09/03 - 2025
AFC Champions League Two
04/03 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-3
VĐQG Saudi Arabia
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2619523562H H H T H
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2616461652B T H B H
5Al AhliAl Ahli2615472349T T H B H
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2610610-436T H T B H
9Al RiyadhAl Riyadh269710-834H B T B H
10Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac267712-1128B B B T H
13Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X