![]() Yuko Takase 8 | |
![]() Eitaro Matsuda (Kiến tạo: Shion Homma) 15 | |
![]() Hayate Take 31 | |
![]() Ryuji Saito 51 | |
![]() Yosuke Mikami (Thay: Yuko Takase) 57 | |
![]() Naoki Eguchi (Thay: Naoki Inoue) 57 | |
![]() Takahiro Koh 58 | |
![]() Koya Handa (Thay: Hayate Take) 68 | |
![]() Ryota Nakamura (Thay: Daiki Kogure) 68 | |
![]() Koji Suzuki (Thay: Kaito Taniguchi) 70 | |
![]() Ryotaro Ito (Thay: Yoshiaki Takagi) 83 | |
![]() Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Eitaro Matsuda) 86 | |
![]() Kazuyoshi Shimabuku (Kiến tạo: Shion Homma) 90 | |
![]() Ryotaro Ito (Kiến tạo: Kazuyoshi Shimabuku) 90+2' |
Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Blaublitz Akita
số liệu thống kê

Albirex Niigata

Blaublitz Akita
69 Kiểm soát bóng 31
4 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
13 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Blaublitz Akita
Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Daichi Tagami (50), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Eitaro Matsuda (22), Yoshiaki Takagi (33), Shion Homma (10), Kaito Taniguchi (7)
Blaublitz Akita (4-4-2): Yoshiaki Arai (1), Ryuji Saito (13), Kaito Chida (5), Jurato Ikeda (4), Yuji Wakasa (6), Daiki Kogure (24), Tomofumi Fujiyama (25), Naoki Inoue (16), Yuko Takase (39), Ibuki Yoshida (18), Hayate Take (19)

Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
50
Daichi Tagami
31
Yuto Horigome
8
Takahiro Koh
20
Yuzuru Shimada
22
Eitaro Matsuda
33
Yoshiaki Takagi
10
Shion Homma
7
Kaito Taniguchi
19
Hayate Take
18
Ibuki Yoshida
39
Yuko Takase
16
Naoki Inoue
25
Tomofumi Fujiyama
24
Daiki Kogure
6
Yuji Wakasa
4
Jurato Ikeda
5
Kaito Chida
13
Ryuji Saito
1
Yoshiaki Arai

Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người | |||
70’ | Kaito Taniguchi Koji Suzuki | 57’ | Naoki Inoue Naoki Eguchi |
83’ | Yoshiaki Takagi Ryotaro Ito | 57’ | Yuko Takase Yosuke Mikami |
86’ | Eitaro Matsuda Kazuyoshi Shimabuku | 68’ | Hayate Take Koya Handa |
68’ | Daiki Kogure Ryota Nakamura |
Cầu thủ dự bị | |||
Kazuhiko Chiba | Koya Handa | ||
Takumi Hasegawa | Yudai Tanaka | ||
Koto Abe | Koki Shimosaka | ||
Hiroki Akiyama | Yuto Fujita | ||
Ryotaro Ito | Naoki Eguchi | ||
Kazuyoshi Shimabuku | Ryota Nakamura | ||
Koji Suzuki | Yosuke Mikami |
Nhận định Albirex Niigata vs Blaublitz Akita
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Blaublitz Akita
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại