![]() Ken Yamura (Thay: Ippei Shinozuka) 16 | |
![]() Yoshiaki Takagi 26 | |
![]() Ibuki Yoshida (Thay: Keita Saito) 63 | |
![]() Hayate Take (Thay: Shota Aoki) 63 | |
![]() Ibuki Yoshida (Kiến tạo: Hayate Take) 71 | |
![]() Shunsuke Mito (Thay: Kaito Taniguchi) 74 | |
![]() Ryota Nakamura (Thay: Yosuke Mikami) 79 | |
![]() Makoto Fukoin (Thay: Taira Shige) 79 | |
![]() Yuzuru Shimada (Thay: Ryotaro Ito) 81 |
Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Albirex Niigata
số liệu thống kê

Blaublitz Akita

Albirex Niigata
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Albirex Niigata
Blaublitz Akita (4-4-2): Yudai Tanaka (21), Tomofumi Fujiyama (25), Kaito Chida (5), Tatsushi Koyanagi (3), Ryutaro Iio (33), Yosuke Mikami (14), Shuto Inaba (23), Yuji Wakasa (6), Taira Shige (8), Shota Aoki (40), Keita Saito (29)
Albirex Niigata (4-1-2-3): Ryosuke Kojima (1), Takumi Hasegawa (32), Michael James Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Ryotaro Ito (13), Yoshiaki Takagi (33), Ippei Shinozuka (17), Kaito Taniguchi (7), Shion Homma (10)

Blaublitz Akita
4-4-2
21
Yudai Tanaka
25
Tomofumi Fujiyama
5
Kaito Chida
3
Tatsushi Koyanagi
33
Ryutaro Iio
14
Yosuke Mikami
23
Shuto Inaba
6
Yuji Wakasa
8
Taira Shige
40
Shota Aoki
29
Keita Saito
10
Shion Homma
7
Kaito Taniguchi
17
Ippei Shinozuka
33
Yoshiaki Takagi
13
Ryotaro Ito
8
Takahiro Koh
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
5
Michael James Fitzgerald
32
Takumi Hasegawa
1
Ryosuke Kojima

Albirex Niigata
4-1-2-3
Thay người | |||
63’ | Keita Saito Ibuki Yoshida | 16’ | Ippei Shinozuka Ken Yamura |
63’ | Shota Aoki Hayate Take | 74’ | Kaito Taniguchi Shunsuke Mito |
79’ | Taira Shige Makoto Fukoin | 81’ | Ryotaro Ito Yuzuru Shimada |
79’ | Yosuke Mikami Ryota Nakamura |
Cầu thủ dự bị | |||
Yoshiaki Arai | Ken Yamura | ||
Jurato Ikeda | Koto Abe | ||
Makoto Fukoin | Taiki Watanabe | ||
Naoki Eguchi | Soya Fujiwara | ||
Ryota Nakamura | Daichi Tagami | ||
Ibuki Yoshida | Shunsuke Mito | ||
Hayate Take | Yuzuru Shimada |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Blaublitz Akita
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại