![]() Jeisson Andres Palacios Murillo (Thay: John Garcia) 46 | |
![]() Andres Sarmiento (Thay: Edwar Lopez) 54 | |
![]() Cristian Barrios (Kiến tạo: Andres Sarmiento) 58 | |
![]() Wilfrido De la Rosa (Thay: Juan Pablo Ruiz) 58 | |
![]() Anthony Vasquez (Thay: Jhonier Blanco) 58 | |
![]() (VAR check) 61 | |
![]() Jose Cuenu 63 | |
![]() Joel Graterol 72 | |
![]() (Pen) Fredy Salazar 74 | |
![]() Ever Valencia (Thay: Edwin Cardona) 75 | |
![]() Jesus Rivas 81 | |
![]() Harold Rivera (Thay: Luis Alejandro Paz) 88 | |
![]() Victor Moreno (Thay: Fredy Salazar) 88 | |
![]() Jose Contreras 90+2' |
Thống kê trận đấu America de Cali vs Aguilas Doradas Rionegro
số liệu thống kê

America de Cali

Aguilas Doradas Rionegro
64 Kiểm soát bóng 36
7 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 12
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát America de Cali vs Aguilas Doradas Rionegro
Thay người | |||
46’ | John Garcia Jeisson Andres Palacios Murillo | 58’ | Juan Pablo Ruiz Wilfrido De la Rosa |
54’ | Edwar Lopez Andres Sarmiento | 58’ | Jhonier Blanco Anthony Vasquez |
75’ | Edwin Cardona Ever Valencia | 88’ | Fredy Salazar Victor Moreno |
88’ | Luis Alejandro Paz Harold Rivera |
Cầu thủ dự bị | |||
Oscar Hernandez | Wilfrido De la Rosa | ||
Franco Leys | Adrian Estacio | ||
Jeisson Andres Palacios Murillo | Anthony Vasquez | ||
Harold Rivera | Johan Caballero | ||
Andres Sarmiento | Dylan Lorenzo | ||
Jorge Soto | Hector Arango | ||
Ever Valencia | Victor Moreno |
Nhận định America de Cali vs Aguilas Doradas Rionegro
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây America de Cali
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Aguilas Doradas Rionegro
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại