![]() Michael Murillo 4 | |
![]() Smail Prevljak 9 | |
![]() Lisandro Magallan 27 | |
![]() Christian Kouame 46 | |
![]() Isaac Nuhu (Thay: Teddy Alloh) 50 | |
![]() Konan N’Dri (Thay: Julien Ngoy) 50 | |
![]() Jonathan Heris (Thay: Andreas Beck) 73 | |
![]() Jerome Deom (Thay: James Jeggo) 73 | |
![]() Anouar Ait El Hadj (Thay: Yari Verschaeren) 77 | |
![]() Francis Amuzu (Thay: Lior Refaelov) 77 | |
![]() Benito Raman (Thay: Christian Kouame) 85 | |
![]() Kristoffer Olsson (Thay: Majeed Ashimeru) 85 | |
![]() Bogdan Mykhaylichenko (Thay: Sergio Gomez) 85 | |
![]() Isaac Nuhu 89 |
Thống kê trận đấu Anderlecht vs Eupen
số liệu thống kê

Anderlecht

Eupen
65 Kiểm soát bóng 35
11 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Anderlecht vs Eupen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Anderlecht
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ