Thứ Năm, 03/04/2025
Anders Dreyer (Kiến tạo: Theo Leoni)
1
Isaac Christie-Davies
36
Isaac Nuhu (Kiến tạo: Alfred Finnbogason)
38
Nathan Bitumazala (Thay: Isaac Christie-Davies)
64
(og) Rune Paeshuyse
67
Killian Sardella (Thay: Louis Patris)
69
Regan Charles-Cook (Thay: Yentil van Genechten)
77
Justin Lonwijk (Thay: Thorgan Hazard)
81
Karol Youndje (Thay: Isaac Nuhu)
87
Jan Kral (Thay: Brandon Baiye)
87
Luis Vazquez (Kiến tạo: Theo Leoni)
88
Mario Stroeykens
90
Mario Stroeykens (Thay: Anders Dreyer)
90
Kristian Arnstad (Thay: Amadou Diawara)
90

Thống kê trận đấu Eupen vs Anderlecht

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Anderlecht
Anderlecht
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 11
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Anderlecht

Eupen (3-4-1-2): Gabriel Slonina (24), Rune Paeshuyse (28), Victor Palsson (4), Jason Davidson (3), Yentl Van Genechten (2), Gary Magnee (15), Milos Pantovic (19), Brandon Baiye (6), Isaac Christie-Davies (23), Alfred Finnbogason (27), Isaac Nuhu (7)

Anderlecht (4-3-3): Kasper Schmeichel (33), Louis Patris (22), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Ludwig Augustinsson (15), Mats Rits (23), Amadou Diawara (21), Theo Leoni (17), Anders Dreyer (36), Luis Vasquez (20), Thorgan Hazard (11)

Eupen
Eupen
3-4-1-2
24
Gabriel Slonina
28
Rune Paeshuyse
4
Victor Palsson
3
Jason Davidson
2
Yentl Van Genechten
15
Gary Magnee
19
Milos Pantovic
6
Brandon Baiye
23
Isaac Christie-Davies
27
Alfred Finnbogason
7
Isaac Nuhu
11
Thorgan Hazard
20
Luis Vasquez
36
Anders Dreyer
17
Theo Leoni
21
Amadou Diawara
23
Mats Rits
15
Ludwig Augustinsson
14
Jan Vertonghen
56
Zeno Debast
22
Louis Patris
33
Kasper Schmeichel
Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
Thay người
64’
Isaac Christie-Davies
Nathan Bitumazala
69’
Louis Patris
Killian Sardella
77’
Yentil van Genechten
Regan Charles-Cook
81’
Thorgan Hazard
Justin Lonwijk
87’
Isaac Nuhu
Karol Youndje
90’
Amadou Diawara
Kristian Arnstad
87’
Brandon Baiye
Jan Kral
90’
Anders Dreyer
Mario Stroeykens
Cầu thủ dự bị
Regan Charles-Cook
Justin Lonwijk
Karol Youndje
Kristian Arnstad
Aleksandr Filin
Killian Sardella
Jerome Deom
Mario Stroeykens
Nathan Bitumazala
Alexis Flips
Abdul Nurudeen
Maxime Dupe
Jan Kral
Tristan Degreef

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
01/08 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
04/02 - 2022
VĐQG Bỉ
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
04/03 - 2022
VĐQG Bỉ
30/10 - 2022
02/04 - 2023
30/09 - 2023
04/03 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X