![]() Francis Amuzu (Kiến tạo: Wesley Hoedt) 14 | |
![]() Mubarak Wakaso 17 | |
![]() Lior Refaelov 19 | |
![]() (og) Wesley Hoedt 44 | |
![]() Regan Charles-Cook 46 | |
![]() Regan Charles-Cook (Thay: Mubarak Wakaso) 46 | |
![]() Teddy Alloh 59 | |
![]() Isaac Nuhu (Thay: Konan N'Dri) 60 | |
![]() Anouar Ait El Hadj 61 | |
![]() Anouar Ait El Hadj (Thay: Francis Amuzu) 61 | |
![]() Lior Refaelov (Kiến tạo: Michael Murillo) 65 | |
![]() Michael Murillo 67 | |
![]() Stef Peeters 68 | |
![]() Sebastiano Esposito (Thay: Lior Refaelov) 75 | |
![]() Theo Leoni (Thay: Amadou Diawara) 75 | |
![]() Rune Paeshuyse (Thay: Jason Davidson) 78 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Gary Magnee) 84 | |
![]() Djeidi Gassama (Thay: Teddy Alloh) 84 | |
![]() Fabio Silva 85 | |
![]() Anouar Ait El Hadj (Kiến tạo: Majeed Ashimeru) 87 | |
![]() Noah Sadiki (Thay: Michael Murillo) 90 |
Thống kê trận đấu Anderlecht vs Eupen
số liệu thống kê

Anderlecht

Eupen
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anderlecht vs Eupen
Anderlecht (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Jan Vertonghen (14), Amadou Diawara (21), Majeed Ashimeru (18), Mario Stroeykens (29), Lior Refaelov (11), Francis Amuzu (7), Fabio Silva (99)
Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Jason Davidson (3), Nathan Bitumazala (17), Teddy Alloh (29), Gary Magnee (15), Mubarak Wakaso (24), Stef Peeters (8), Konan N’Dri (11), Smail Prevljak (9)

Anderlecht
4-2-3-1
30
Hendrik Van Crombrugge
62
Michael Murillo
56
Zeno Debast
4
Wesley Hoedt
14
Jan Vertonghen
21
Amadou Diawara
18
Majeed Ashimeru
29
Mario Stroeykens
11 2
Lior Refaelov
7
Francis Amuzu
99
Fabio Silva
9
Smail Prevljak
11
Konan N’Dri
8
Stef Peeters
24
Mubarak Wakaso
15
Gary Magnee
29
Teddy Alloh
17
Nathan Bitumazala
3
Jason Davidson
35
Boris Lambert
2
Yentl Van Genechten
1
Lennart Moser

Eupen
3-5-2
Thay người | |||
61’ | Francis Amuzu Anouar Ait El Hadj | 46’ | Mubarak Wakaso Regan Charles-Cook |
75’ | Lior Refaelov Sebastiano Esposito | 60’ | Konan N'Dri Isaac Nuhu |
75’ | Amadou Diawara Theo Leoni | 78’ | Jason Davidson Rune Paeshuyse |
90’ | Michael Murillo Noah Sadiki | 84’ | Gary Magnee Jerome Deom |
84’ | Teddy Alloh Djeidi Gassama |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastiano Esposito | James Jeggo | ||
Anouar Ait El Hadj | Isaac Nuhu | ||
Noah Sadiki | Regan Charles-Cook | ||
Bart Verbruggen | Jerome Deom | ||
Theo Leoni | Djeidi Gassama | ||
Hannes Delcroix | Abdul Manaf Nurudeen | ||
Moussa N'Diaye | Rune Paeshuyse |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Anderlecht
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại