Thứ Năm, 03/04/2025
Francis Amuzu (Kiến tạo: Wesley Hoedt)
14
Mubarak Wakaso
17
Lior Refaelov
19
(og) Wesley Hoedt
44
Regan Charles-Cook
46
Regan Charles-Cook (Thay: Mubarak Wakaso)
46
Teddy Alloh
59
Isaac Nuhu (Thay: Konan N'Dri)
60
Anouar Ait El Hadj
61
Anouar Ait El Hadj (Thay: Francis Amuzu)
61
Lior Refaelov (Kiến tạo: Michael Murillo)
65
Michael Murillo
67
Stef Peeters
68
Sebastiano Esposito (Thay: Lior Refaelov)
75
Theo Leoni (Thay: Amadou Diawara)
75
Rune Paeshuyse (Thay: Jason Davidson)
78
Jerome Deom (Thay: Gary Magnee)
84
Djeidi Gassama (Thay: Teddy Alloh)
84
Fabio Silva
85
Anouar Ait El Hadj (Kiến tạo: Majeed Ashimeru)
87
Noah Sadiki (Thay: Michael Murillo)
90

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Eupen

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Eupen
Eupen
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Eupen

Anderlecht (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Jan Vertonghen (14), Amadou Diawara (21), Majeed Ashimeru (18), Mario Stroeykens (29), Lior Refaelov (11), Francis Amuzu (7), Fabio Silva (99)

Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Jason Davidson (3), Nathan Bitumazala (17), Teddy Alloh (29), Gary Magnee (15), Mubarak Wakaso (24), Stef Peeters (8), Konan N’Dri (11), Smail Prevljak (9)

Anderlecht
Anderlecht
4-2-3-1
30
Hendrik Van Crombrugge
62
Michael Murillo
56
Zeno Debast
4
Wesley Hoedt
14
Jan Vertonghen
21
Amadou Diawara
18
Majeed Ashimeru
29
Mario Stroeykens
11 2
Lior Refaelov
7
Francis Amuzu
99
Fabio Silva
9
Smail Prevljak
11
Konan N’Dri
8
Stef Peeters
24
Mubarak Wakaso
15
Gary Magnee
29
Teddy Alloh
17
Nathan Bitumazala
3
Jason Davidson
35
Boris Lambert
2
Yentl Van Genechten
1
Lennart Moser
Eupen
Eupen
3-5-2
Thay người
61’
Francis Amuzu
Anouar Ait El Hadj
46’
Mubarak Wakaso
Regan Charles-Cook
75’
Lior Refaelov
Sebastiano Esposito
60’
Konan N'Dri
Isaac Nuhu
75’
Amadou Diawara
Theo Leoni
78’
Jason Davidson
Rune Paeshuyse
90’
Michael Murillo
Noah Sadiki
84’
Gary Magnee
Jerome Deom
84’
Teddy Alloh
Djeidi Gassama
Cầu thủ dự bị
Sebastiano Esposito
James Jeggo
Anouar Ait El Hadj
Isaac Nuhu
Noah Sadiki
Regan Charles-Cook
Bart Verbruggen
Jerome Deom
Theo Leoni
Djeidi Gassama
Hannes Delcroix
Abdul Manaf Nurudeen
Moussa N'Diaye
Rune Paeshuyse

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
01/08 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
04/02 - 2022
VĐQG Bỉ
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
04/03 - 2022
VĐQG Bỉ
30/10 - 2022
02/04 - 2023
30/09 - 2023
04/03 - 2024

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X