Thứ Bảy, 05/04/2025
Gustaf Nilsson
8
Mohamed Amoura
29
Jan Vertonghen (Kiến tạo: Anders Dreyer)
35
Charles Vanhoutte
45
Mario Stroeykens
58
Kristian Arnstad
66
Kevin Rodriguez (Thay: Mohamed Amoura)
66
Thorgan Hazard (Thay: Theo Leoni)
69
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
69
Kevin Mac Allister
70
Mathias Rasmussen (Thay: Noah Sadiki)
82
Nilson Angulo (Thay: Yari Verschaeren)
82
Tristan Degreef (Thay: Mario Stroeykens)
90
Mohamed Bouchouari (Thay: Kristian Arnstad)
90
Thorgan Hazard
90+2'
Nilson Angulo
90+4'

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Union St.Gilloise

Anderlecht (4-2-3-1): Kasper Schmeichel (1), Louis Patris (22), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Arnstad (61), Mats Rits (23), Theo Leoni (17), Anders Dreyer (36), Yari Verschaeren (10), Mario Stroeykens (29), Kasper Dolberg (12)

Union St.Gilloise (3-4-1-2): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Ross Sykes (26), Alessio Castro-Montes (21), Loic Lapoussin (10), Noah Sadiki (27), Charles Vanhoutte (24), Cameron Puertas Castro (23), Gustaf Nilsson (29), Mohamed El Amine Amoura (47)

Anderlecht
Anderlecht
4-2-3-1
1
Kasper Schmeichel
22
Louis Patris
56
Zeno Debast
14
Jan Vertonghen
61
Arnstad
23
Mats Rits
17
Theo Leoni
36
Anders Dreyer
10
Yari Verschaeren
29
Mario Stroeykens
12
Kasper Dolberg
47
Mohamed El Amine Amoura
29
Gustaf Nilsson
23
Cameron Puertas Castro
24
Charles Vanhoutte
27
Noah Sadiki
10
Loic Lapoussin
21
Alessio Castro-Montes
26
Ross Sykes
16
Christian Burgess
5
Kevin Mac Allister
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-1-2
Thay người
69’
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
66’
Mohamed Amoura
Kevin Rodriguez
69’
Theo Leoni
Thorgan Hazard
82’
Noah Sadiki
Mathias Rasmussen
82’
Yari Verschaeren
Nilson Angulo
90’
Kristian Arnstad
Mohamed Bouchouari
90’
Mario Stroeykens
Tristan Degreef
Cầu thủ dự bị
Nilson Angulo
Guillaume Francois
Luis Vasquez
Nathan Huygevelde
Thorgan Hazard
Terho
Alexis Flips
Mathias Rasmussen
Amando Lapage
Henok Teklab
Lucas Lissens
Kevin Rodriguez
Mohamed Bouchouari
Elton Kabangu
Colin Coosemans
Dennis Eckert Ayensa
Tristan Degreef
Heinz Lindner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bỉ
30/01 - 2022
28/08 - 2022
09/01 - 2023
29/07 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
26/01 - 2024
VĐQG Bỉ
29/01 - 2024
01/09 - 2024

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X