![]() Radosav Petrovic 32 | |
![]() Tendayi Darikwa 45+6' | |
![]() Beshart Abdurahimi (Thay: Eliel Peretz) 46 | |
![]() Angelo Sagal (Thay: Valentin Costache) 46 | |
![]() Beshart Abdurahimi 49 | |
![]() Georgi Kostadinov 59 | |
![]() Lucas Villafanez (Thay: Georgi Kostadinov) 63 | |
![]() Georgios Efrem (Thay: Marquinhos) 63 | |
![]() Tesfaldet Tekie (Thay: Mathieu Valbuena) 69 | |
![]() Angelo Sagal 70 | |
![]() Tesfaldet Tekie 71 | |
![]() Wilson Eduardo (Thay: Kingsley Sarfo) 78 | |
![]() Ioannis Fetfatzidis (Thay: Dieumerci Ndongala) 78 | |
![]() Tomane (Thay: Giorgi Kvilitaia) 78 | |
![]() Pedro Marques (Thay: Michael Krmencik) 84 | |
![]() Radosav Petrovic 89 |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Apollon Limassol
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Apollon Limassol
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Apollon Limassol
Thay người | |||
63’ | Marquinhos Georgios Efrem | 46’ | Eliel Peretz Besart Abdurahimi |
63’ | Georgi Kostadinov Lucas Villafañez | 46’ | Valentin Costache Angelo Sagal |
78’ | Kingsley Sarfo Wilson Eduardo | 69’ | Mathieu Valbuena Tesfaldet Tekie |
78’ | Giorgi Kvilitaia Tomane | 84’ | Michael Krmencik Pedro Marques |
78’ | Dieumerci Ndongala Giannis Fetfatzidis |
Cầu thủ dự bị | |||
Georgios Efrem | Besart Abdurahimi | ||
Wilson Eduardo | Dimitris Dimitriou | ||
Lucas Villafañez | Giorgos Loizou | ||
Giannis Satsias | Zacharias Adoni | ||
Tomane | Andreas Panagiotou Filiotis | ||
Stavros Gavriel | Jorgen Skjelvik | ||
Giannis Fetfatzidis | Angelo Sagal | ||
Paris Polykarpou | Oliver Michael Robinson | ||
Stelios Vrontis | Tesfaldet Tekie | ||
Andreas Karamanolis | Danilo Spoljaric | ||
Stefanos Kittos | Etzaz Hussain | ||
Andreas Christodoulou | Pedro Marques |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại