Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Doxa Katokopia hôm nay 04-12-2023

Giải VĐQG Cyprus - Th 2, 04/12

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

5 : 0

Doxa Katokopia

Doxa Katokopia

Hiệp một: 1-0
T2, 00:00 04/12/2023
Vòng 13 - VĐQG Cyprus
GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jose Angel Crespo
16
Adil Nabi
39
Lucas Villafañez (Thay: Kingsley Sarfo)
46
Bryan Alceus (Thay: Brice Dja Djedje)
46
Lucas Villafanez (Thay: Kingsley Sarfo)
46
Dimitar Velkovski
48
Bryan Alceus
55
Lucas Villafanez
56
Anastasios Donis (Thay: Marquinhos)
60
Ernest Nyarko (Thay: Evangelos Kyriakou)
60
Radosav Petrovic
67
Berat Sadik (Thay: Nikola Trujic)
69
Nicolai Skoglund (Thay: Ernest Asante)
69
Wilson Eduardo (Thay: Dieumerci Ndongala)
69
Giorgi Kvilitaia (Thay: Tomane)
69
Anastasios Donis
70
Anastasios Donis
77
Cedric Yambere (Thay: Valentinos Sielis)
78
Mateo Susic (Thay: Jose Angel Crespo)
83
Giorgi Kvilitaia
90+4'

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Doxa Katokopia

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Doxa Katokopia
Doxa Katokopia
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Doxa Katokopia

Thay người
46’
Kingsley Sarfo
Lucas Villafañez
46’
Brice Dja Djedje
Bryan Alceus
60’
Marquinhos
Anastasios Donis
60’
Evangelos Kyriakou
Master Ernest Antwi Nyarko
69’
Dieumerci Ndongala
Wilson Eduardo
69’
Ernest Asante
Nicolai Skoglund
69’
Tomane
Giorgi Kvilitaia
69’
Nikola Trujic
Berat Sadik
83’
Jose Angel Crespo
Mateo Susic
78’
Valentinos Sielis
Cedric Yambere
Cầu thủ dự bị
Stavros Gavriel
Panagiotis Kyriakou
Wilson Eduardo
Alexandros Antoniou
Lucas Villafañez
Bryan Alceus
Paris Polykarpou
Adnan Secerovic
Giannis Fetfatzidis
Master Ernest Antwi Nyarko
Mateo Susic
Nicolai Skoglund
Stefanos Kittos
Charis Kyriakou
Fawaz Abdullahi
Cedric Yambere
Andreas Karamanolis
Guessouma Fofana
Giannis Satsias
Dusko Trajchevski
Anastasios Donis
Berat Sadik
Giorgi Kvilitaia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
30/10 - 2021
30/01 - 2022
14/11 - 2022
19/02 - 2023
04/12 - 2023
19/02 - 2024

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Doxa Katokopia

Hạng 2 Cyprus
02/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X