![]() Vujadin Savic (Kiến tạo: Leo Natel) 16 | |
![]() Vinicius 30 | |
![]() (Pen) Berat Sadik 30 | |
![]() Romario Balde 35 | |
![]() Romario Balde 44 | |
![]() Vujadin Savic 45 | |
![]() Dimitris Theodorou 51 | |
![]() Berat Sadik 58 | |
![]() Marios Stylianou 58 | |
![]() Mesca 66 | |
![]() Leo Natel 67 | |
![]() Bojan Kovacevic 68 | |
![]() (og) Tidjani Anane 85 | |
![]() Dusko Trajcevski 88 |
Thống kê trận đấu Doxa Katokopia vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Doxa Katokopia

APOEL Nicosia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Doxa Katokopia vs APOEL Nicosia
Thay người | |||
35’ | Andreas Karamanolis Bojan Kovacevic | 53’ | Dimitris Theodorou Kandet Diawara |
71’ | Marko Adamovic Christos Kallis | 76’ | Dieumerci Ndongala Georgios Efrem |
71’ | Marios Stylianou Tidjani Anane | 76’ | Leo Natel Andreas Katsantonis |
84’ | Romario Balde Ismail Sassi |
Cầu thủ dự bị | |||
Ismail Sassi | Georgiou Stavros | ||
Christos Kallis | Neophytos Michael | ||
Giorgos Vasiliou | Georgios Efrem | ||
Martinos Christofi | Andreas Katsantonis | ||
Benny | Giannis Satsias | ||
Dimitrios Priniotaki | Kandet Diawara | ||
Bojan Kovacevic | Christos Wheeler | ||
Tidjani Anane | Nicolas Koutsakos | ||
Kevin Oliveira | Stelios Vrontis | ||
Sergios Feneridis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Doxa Katokopia
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại