![]() (Pen) Marquinhos 33 | |
![]() Bojan Kovacevic 40 | |
![]() Anastasios Donis 40 | |
![]() Lucas Villafanez 41 | |
![]() Alex Sobczyk 45+1' | |
![]() Giannis Satsias (Thay: Issam Chebake) 46 | |
![]() Tidjani Anane (Thay: Theodoros Iosifidis) 46 | |
![]() Fawaz Abdullahi (Thay: Alex Sobczyk) 55 | |
![]() Christos Wheeler 58 | |
![]() Giorgi Kvilitaia 65 | |
![]() Georgios Efrem (Thay: Marquinhos) 73 | |
![]() Dalcio Gomes (Thay: Lucas Villafanez) 73 | |
![]() Johan Rodallega (Thay: Christian Ilic) 76 | |
![]() Danny Blum (Thay: Anastasios Donis) 83 | |
![]() Ibrahim Kargbo (Thay: Marios Stylianou) 90 | |
![]() Marios Elia (Thay: Kingsley Sarfo) 90 |
Thống kê trận đấu Doxa Katokopia vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Doxa Katokopia

APOEL Nicosia
41 Kiểm soát bóng 59
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Doxa Katokopia vs APOEL Nicosia
Thay người | |||
46’ | Theodoros Iosifidis Tidjani Anane | 46’ | Issam Chebake Giannis Satsias |
55’ | Alex Sobczyk Fawaz Abdullahi | 73’ | Lucas Villafanez Dalcio Gomes |
76’ | Christian Ilic Johan Rodallega | 73’ | Marquinhos Georgios Efrem |
90’ | Marios Stylianou Ibrahim Kargbo | 83’ | Anastasios Donis Danny Blum |
90’ | Kingsley Sarfo Marios Elia |
Cầu thủ dự bị | |||
Fawaz Abdullahi | Giannis Satsias | ||
Ibrahim Kargbo | Marios Elia | ||
Theodosis Siathas | Dalcio Gomes | ||
Andreas Karamanolis | Dimitris Theodorou | ||
Giorgos Pavlides | Paris Polykarpou | ||
Mac Bean Naggar | Danny Blum | ||
Marios Fasouliotis | Anton Maglica | ||
Johan Rodallega | Buba | ||
Dusko Trajchevski | Georgios Efrem | ||
Tidjani Anane | Stefanos Kittos | ||
Dimitrios Priniotakis | Apostolos Tsilingiris | ||
Mesca | Dieumerci Ndongala |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Doxa Katokopia
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại