![]() Giannis Satsias (Thay: Jose Angel Crespo) 23 | |
![]() Dieumerci Ndongala (Thay: Marquinhos) 46 | |
![]() Tomane (Thay: Anastasios Donis) 57 | |
![]() Georgios Efrem (Thay: Lucas Villafanez) 57 | |
![]() Ernest Asante (Thay: Omar Hani) 58 | |
![]() Georgi Kostadinov 62 | |
![]() Nikola Trujic 65 | |
![]() Mesca (Thay: Konstantinos Provydakis) 75 | |
![]() Charalampos Kyriakou (Thay: Dusko Trajcevski) 75 | |
![]() Dalcio Gomes (Thay: Giorgi Kvilitaia) 81 | |
![]() Nicolai Skoglund (Thay: Nikola Trujic) 86 | |
![]() Evangelos Kyriakou (Thay: Guessouma Fofana) 86 |
Thống kê trận đấu Doxa Katokopia vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Doxa Katokopia

APOEL Nicosia
36 Kiểm soát bóng 64
18 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 29
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Doxa Katokopia vs APOEL Nicosia
Thay người | |||
58’ | Omar Hani Ernest Asante | 23’ | Jose Angel Crespo Giannis Satsias |
75’ | Konstantinos Provydakis Mesca | 46’ | Marquinhos Dieumerci Ndongala |
75’ | Dusko Trajcevski Charis Kyriakou | 57’ | Lucas Villafanez Georgios Efrem |
86’ | Guessouma Fofana Evangelos Kyriakou | 57’ | Anastasios Donis Tomane |
86’ | Nikola Trujic Nicolai Skoglund | 81’ | Giorgi Kvilitaia Dalcio Gomes |
Cầu thủ dự bị | |||
Mesca | Paris Polykarpou | ||
Stephanos Demosthenous | Giannis Satsias | ||
Evangelos Kyriakou | Cipriano | ||
Ernest Asante | Andreas Karamanolis | ||
Charis Kyriakou | Dalcio Gomes | ||
Nicolai Skoglund | Stefanos Kittos | ||
Georgios Efrem | |||
Dieumerci Ndongala | |||
Kingsley Sarfo | |||
Wilson Eduardo | |||
Tomane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Doxa Katokopia
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại