Thứ Năm, 03/04/2025
Kai Havertz (Kiến tạo: Jonas Hofmann)
15
Taron Voskanyan
45+3'
(Pen) Ilkay Gundogan
45+4'
Ilkay Gundogan (Kiến tạo: Thomas Mueller)
50
Florian Neuhaus
58
(Pen) Henrikh Mkhitaryan
59
Jonas Hofmann
64
Maximilian Arnold
68

Thống kê trận đấu Armenia vs ĐT Đức

số liệu thống kê
Armenia
Armenia
ĐT Đức
ĐT Đức
25 Kiểm soát bóng 75
9 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 15
0 Việt vị 1
5 Chuyền dài 31
1 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 2
5 Thủ môn cản phá 0
14 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 3

Diễn biến Armenia vs ĐT Đức

Tất cả (301)
90+2'

Số người tham dự hôm nay là 12000.

90+2'

Đức với chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn xuất sắc

90+2'

Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Kevin Volland từ Đức vượt qua Taron Voskanyan

90+2'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Tỷ lệ cầm bóng: Armenia: 25%, Đức: 75%.

90+1'

Đức thực hiện quả ném biên bên phần sân bên phải của đối phương

90+1'

Armenia thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ

90+1'

Trận đấu chính thức thứ tư cho biết có 1 phút thời gian sẽ được thêm vào.

90'

Armenia thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ

90'

Tỷ lệ cầm bóng: Armenia: 25%, Đức: 75%.

89'

Quả phát bóng lên cho Armenia.

89'

Đức đang cố gắng tạo ra một cái gì đó ở đây.

88'

Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Kai Havertz từ Đức tiếp Artak Grigoryan

88'

David Terteryan giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá

88'

Maximilian Arnold bên phía Đức thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.

87'

Varazdat Haroyan giải nguy nhưng buộc phải chịu phạt góc ...

87'

Kai Havertz của Đức chuyền bóng cho đồng đội.

87'

Đức đang cố gắng tạo ra một cái gì đó ở đây.

87'

Cú sút của Lukas Nmecha đã bị chặn lại.

86'

Ridle Baku của Đức chuyền bóng cho đồng đội.

86'

Jonathan Tah giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá

Đội hình xuất phát Armenia vs ĐT Đức

Armenia (4-4-1-1): Stanislav Buchnev (12), David Terteryan (15), Taron Voskanyan (4), Varazdat Haroyan (3), Andre Calisir (2), Solomon Udo (17), Eduard Spertsyan (8), Khoren Bayramyan (7), Zhirayr Margaryan (21), Henrikh Mkhitaryan (18), Sargis Adamyan (22)

ĐT Đức (4-2-3-1): Marc-Andre ter Stegen (22), Thilo Kehrer (5), Matthias Ginter (4), Jonathan Tah (15), David Raum (20), Florian Neuhaus (17), Ilkay Gundogan (21), Jonas Hofmann (18), Thomas Mueller (13), Leroy Sane (19), Kai Havertz (7)

Armenia
Armenia
4-4-1-1
12
Stanislav Buchnev
15
David Terteryan
4
Taron Voskanyan
3
Varazdat Haroyan
2
Andre Calisir
17
Solomon Udo
8
Eduard Spertsyan
7
Khoren Bayramyan
21
Zhirayr Margaryan
18
Henrikh Mkhitaryan
22
Sargis Adamyan
7
Kai Havertz
19
Leroy Sane
13
Thomas Mueller
18
Jonas Hofmann
21 2
Ilkay Gundogan
17
Florian Neuhaus
20
David Raum
15
Jonathan Tah
4
Matthias Ginter
5
Thilo Kehrer
22
Marc-Andre ter Stegen
ĐT Đức
ĐT Đức
4-2-3-1
Thay người
69’
Sargis Adamyan
Norberto Briasco
60’
Ilkay Gundogan
Maximilian Arnold
69’
Khoren Bayramyan
Lucas Zelarayan
60’
Thomas Mueller
Lukas Nmecha
76’
Henrikh Mkhitaryan
Narek Grigoryan
60’
Leroy Sane
Julian Brandt
84’
Solomon Udo
Artak Grigoryan
73’
Florian Neuhaus
Kevin Volland
83’
Jonas Hofmann
Ridle Baku
Cầu thủ dự bị
Norberto Briasco
Kevin Trapp
Artak Grigoryan
Bernd Leno
Tigran Barseghyan
Christian Guenter
David Yurchenko
Ridle Baku
Hovhannes Hambardzumyan
Kevin Volland
Arsen Beglaryan
Maximilian Arnold
Wbeymar Angulo
Lukas Nmecha
Lucas Zelarayan
Julian Brandt
Artem Avanesyan
Kamo Hovhannisyan
Alexander Karapetian
Narek Grigoryan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2021
15/11 - 2021

Thành tích gần đây Armenia

Uefa Nations League
23/03 - 2025
H1: 5-0
21/03 - 2025
H1: 0-2
17/11 - 2024
H1: 0-0
15/11 - 2024
13/10 - 2024
11/10 - 2024
11/09 - 2024
07/09 - 2024
H1: 2-1
Giao hữu
07/06 - 2024
04/06 - 2024

Thành tích gần đây ĐT Đức

Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 3-0
21/03 - 2025
H1: 1-0
20/11 - 2024
H1: 0-0
17/11 - 2024
15/10 - 2024
H1: 0-0
12/10 - 2024
11/09 - 2024
H1: 1-2
08/09 - 2024
H1: 1-0
Euro
05/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
30/06 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy/GermanyItaly/Germany000000
2ĐứcĐức000000
3LuxembourgLuxembourg000000
4Northern IrelandNorthern Ireland000000
5SlovakiaSlovakia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KosovoKosovo000000
2SloveniaSlovenia000000
3Thụy ĐiểnThụy Điển000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BelarusBelarus000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3Đan MạchĐan Mạch000000
4Hy LạpHy Lạp000000
5ScotlandScotland000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2Croatia/FranceCroatia/France000000
3PhápPháp000000
4Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
5UkraineUkraine000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2GeorgiaGeorgia000000
3Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
5Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3HungaryHungary000000
4AilenAilen000000
5Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ba LanBa Lan220036T T
2Phần LanPhần Lan211014T H
3LithuaniaLithuania2011-11B H
4Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
5Hà LanHà Lan000000
6MaltaMalta2002-30B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina220026T T
2RomaniaRomania210133B T
3Đảo SípĐảo Síp210113T B
4ÁoÁo000000
5San MarinoSan Marino2002-60B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy220076T T
2EstoniaEstonia210103B T
3IsraelIsrael2101-13T B
4Italy/GermanyItaly/Germany000000
5ItaliaItalia000000
6MoldovaMoldova2002-60B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia211034T H
2WalesWales211024T H
3KazakhstanKazakhstan210103B T
4BỉBỉ000000
5LiechtensteinLiechtenstein2002-50B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh220056T T
2AlbaniaAlbania210113B T
3LatviaLatvia2101-23T B
4SerbiaSerbia000000
5AndorraAndorra2002-40B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CH SécCH Séc220056T T
2MontenegroMontenegro220036T T
3Croatia/FranceCroatia/France000000
4CroatiaCroatia000000
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe2002-20B B
6GibraltarGibraltar2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X