![]() Matias Belmar (Kiến tạo: Fabian Hormazabal) 15 | |
![]() Pablo Hernandez 45+1' | |
![]() Carlos Labrin (Thay: Osvaldo Bosso) 46 | |
![]() Michael Fuentes (Thay: Nicolas Fernandez) 46 | |
![]() Marco Collao 49 | |
![]() Gonzalo Sosa (Thay: Gonzalo Rios) 54 | |
![]() Gabriel Hachen (Thay: Marco Collao) 54 | |
![]() Michael Fuentes 56 | |
![]() Esteban Moreira 57 | |
![]() Gonzalo Alvarez 65 | |
![]() Esteban Moreira 67 | |
![]() Gonzalo Alvarez (Thay: Fernando Juarez) 75 | |
![]() Valentin Larralde (Thay: Esteban Moreira) 79 | |
![]() Matias Belmar 80 | |
![]() Brian Leonel Blando (Thay: Matias Belmar) 87 | |
![]() Cristobal Castillo (Thay: Pablo Hernandez) 87 | |
![]() Nicolas Thaller (Thay: Antonio Diaz) 87 | |
![]() Francisco Arancibia (Thay: Valentin Larralde) 90 |
Thống kê trận đấu Audax Italiano vs O'Higgins
số liệu thống kê

Audax Italiano

O'Higgins
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Audax Italiano vs O'Higgins
Audax Italiano (3-4-1-2): Tomas Ahumada (12), Oliver Rojas (16), Diego Monreal (27), Osvaldo Bosso (4), Nicolas Esteban Fernandez Munoz (7), Esteban Matus (17), Marco Collao (18), Fernando Juarez (15), Matias Sepulveda (8), Gonzalo Rios (19), Luis Riveros (11)
O'Higgins (3-4-1-2): Jose Ignacio Gonzalez Catalan (25), Moises Gonzalez (17), Juan Fuentes (6), Brian Torrealba (23), Fabian Hormazabal (7), Antonio Diaz (30), Camilo Moya (13), Pedro Pablo Hernandez (8), Matias Marin (10), Esteban Moreira (14), Matias Ismael Belmar Díaz (19)

Audax Italiano
3-4-1-2
12
Tomas Ahumada
16
Oliver Rojas
27
Diego Monreal
4
Osvaldo Bosso
7
Nicolas Esteban Fernandez Munoz
17
Esteban Matus
18
Marco Collao
15
Fernando Juarez
8
Matias Sepulveda
19
Gonzalo Rios
11
Luis Riveros
19
Matias Ismael Belmar Díaz
14
Esteban Moreira
10
Matias Marin
8
Pedro Pablo Hernandez
13
Camilo Moya
30
Antonio Diaz
7
Fabian Hormazabal
23
Brian Torrealba
6
Juan Fuentes
17
Moises Gonzalez
25
Jose Ignacio Gonzalez Catalan

O'Higgins
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Osvaldo Bosso Carlos Labrin | 79’ | Francisco Arancibia Valentin Larralde |
46’ | Nicolas Fernandez Michael Fuentes | 87’ | Antonio Diaz Nicolas Alejandro Thaller |
54’ | Gonzalo Rios Gonzalo Ariel Sosa | 87’ | Pablo Hernandez Cristobal Castillo |
54’ | Marco Collao Gabriel Alejandro Hachen | 87’ | Matias Belmar Brian Blando |
75’ | Fernando Juarez Gonzalo Alvarez | 90’ | Valentin Larralde Francisco Andres Arancibia Silva |
Cầu thủ dự bị | |||
Gonzalo Ariel Sosa | Francisco Andres Arancibia Silva | ||
Carlos Labrin | Valentin Larralde | ||
Michael Fuentes | Nicolas Alejandro Thaller | ||
Gonzalo Alvarez | Cristobal Castillo | ||
Ian Godoy | Arnaldo Castillo Benega | ||
Gabriel Alejandro Hachen | Diego Carreno | ||
Angel Marval | Brian Blando |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Audax Italiano
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây O'Higgins
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T B T T |
3 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B H B B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B T B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H B T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | T B H B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại