![]() Gabriel Hachen 23 | |
![]() Gabriel Hachen (Kiến tạo: Gonzalo Sosa) 35 | |
![]() Brian Leonel Blando 42 | |
![]() Cristobal Castillo 45 | |
![]() Antonio Diaz 45+2' | |
![]() Fernando Juarez 45+3' | |
![]() Arnaldo Castillo 46 | |
![]() Arnaldo Castillo (Thay: Brian Leonel Blando) 46 | |
![]() Francisco Arancibia (Thay: Esteban Moreira) 46 | |
![]() Arnaldo Castillo 54 | |
![]() Francisco Arancibia (Kiến tạo: Arnaldo Castillo) 65 | |
![]() Esteban Matus 71 | |
![]() (Pen) Moises Gonzalez 72 | |
![]() Alessandro Riep (Thay: Michael Fuentes) 73 | |
![]() Nicolas Thaller (Thay: Cristobal Castillo) 76 | |
![]() Fabian Hormazabal (Thay: Facundo Castro) 77 | |
![]() Javier Quinones (Thay: Jhonatan Candia) 80 | |
![]() Gonzalo Alvarez (Thay: Gabriel Hachen) 80 | |
![]() Diego Fernandez (Thay: Camilo Moya) 87 |
Thống kê trận đấu O'Higgins vs Audax Italiano
số liệu thống kê

O'Higgins

Audax Italiano
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 28
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 9
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát O'Higgins vs Audax Italiano
O'Higgins (4-4-2): Luis Ureta (16), Moises Gonzalez (17), Diego Gonzalez (4), Juan Fuentes (6), Antonio Diaz (30), Camilo Moya (13), Cristobal Castillo (2), Facundo Ismael Castro Souto (11), Bryan Rabello (26), Brian Blando (9), Esteban Moreira (14)
Audax Italiano (4-4-2): Tomas Ahumada (12), Nicolas Esteban Fernandez Munoz (7), Carlos Labrin (2), Osvaldo Bosso (4), Esteban Matus (17), Fernando Juarez (15), Marco Collao (18), Gabriel Alejandro Hachen (32), Michael Fuentes (10), Jhonatan Marcelo Candia Hernandez (11), Gonzalo Ariel Sosa (9)

O'Higgins
4-4-2
16
Luis Ureta
17
Moises Gonzalez
4
Diego Gonzalez
6
Juan Fuentes
30
Antonio Diaz
13
Camilo Moya
2
Cristobal Castillo
11
Facundo Ismael Castro Souto
26
Bryan Rabello
9
Brian Blando
14
Esteban Moreira
9
Gonzalo Ariel Sosa
11
Jhonatan Marcelo Candia Hernandez
10
Michael Fuentes
32
Gabriel Alejandro Hachen
18
Marco Collao
15
Fernando Juarez
17
Esteban Matus
4
Osvaldo Bosso
2
Carlos Labrin
7
Nicolas Esteban Fernandez Munoz
12
Tomas Ahumada

Audax Italiano
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Brian Leonel Blando Arnaldo Castillo Benega | 73’ | Michael Fuentes Alessandro Riep |
46’ | Esteban Moreira Francisco Andres Arancibia Silva | 80’ | Jhonatan Candia Javier Quinones |
76’ | Cristobal Castillo Nicolas Alejandro Thaller | 80’ | Gabriel Hachen Gonzalo Alvarez |
77’ | Facundo Castro Fabian Hormazabal | ||
87’ | Camilo Moya Diego Fernandez |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Maturana | Joaquin Munoz | ||
Arnaldo Castillo Benega | Fabian Torres | ||
Diego Fernandez | Roberto Cereceda | ||
Francisco Andres Arancibia Silva | Diego Monreal | ||
Diego Carreno | Javier Quinones | ||
Nicolas Alejandro Thaller | Alessandro Riep | ||
Fabian Hormazabal | Gonzalo Alvarez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây O'Higgins
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Audax Italiano
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại