Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Beroe vs Botev Plovdiv hôm nay 04-04-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 5, 04/4

Kết thúc

Beroe

Beroe

0 : 3

Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

Hiệp một: 0-2
T5, 21:00 04/04/2024
Vòng 27 - VĐQG Bulgaria
Beroe
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lachezar Baltanov
2
Franco Mingo
14
Konstantinos Balogiannis (Kiến tạo: Emmanuel Umeh)
22
Georgi Nikolov (Kiến tạo: Konstantinos Balogiannis)
31
Francisco Sagardia (Thay: Gianni Politino)
46
Werick Caetano (Thay: Damyan Yordanov)
46
Ronaldo Camara (Thay: Segundo Pachame)
46
Samuel Akere (Thay: Mohamed Brahimi)
52
Georgi Nikolov (Kiến tạo: Emmanuel Umeh)
53
Carlos Algarra
58
Enzo Espinoza (Thay: Jordi Govea)
63
Dylan Mertens (Thay: Lachezar Baltanov)
66
Moussa Diallo (Thay: Luciano Squadrone)
76
Werick Caetano
79
Faustas Steponavicius (Thay: Georgi Nikolov)
87
Ehije Ukaki (Thay: Emmanuel Umeh)
88

Thống kê trận đấu Beroe vs Botev Plovdiv

số liệu thống kê
Beroe
Beroe
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
53 Kiểm soát bóng 47
6 Phạm lỗi 11
31 Ném biên 24
2 Việt vị 0
24 Chuyền dài 8
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 4
0 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beroe vs Botev Plovdiv

Beroe (3-4-1-2): Arthur (1), Luciano Squadrone (5), Viktorio Valkov (14), Franco Ramos Mingo (4), Damian Yordanov (21), Jordi Govea (6), Carlos Pachame (20), Carlos Algarra Lopez (19), Gianni Touma (10), Sebastian Villa (22), Vinni Triboulet (91)

Botev Plovdiv (4-2-3-1): Hidajet Hankic (1), Nikolay Minkov (17), Atanas Chernev (79), Joonas Tamm (5), Dimitar Papazov (18), Lachezar Baltanov (30), Konstantinos Balogiannis (38), Mohamed Amine Brahimi (7), Ivelin Popov (10), Umeh Emmanuel (31), Georgi Nikolaev Nikolov (93)

Beroe
Beroe
3-4-1-2
1
Arthur
5
Luciano Squadrone
14
Viktorio Valkov
4
Franco Ramos Mingo
21
Damian Yordanov
6
Jordi Govea
20
Carlos Pachame
19
Carlos Algarra Lopez
10
Gianni Touma
22
Sebastian Villa
91
Vinni Triboulet
93 2
Georgi Nikolaev Nikolov
31
Umeh Emmanuel
10
Ivelin Popov
7
Mohamed Amine Brahimi
38
Konstantinos Balogiannis
30
Lachezar Baltanov
18
Dimitar Papazov
5
Joonas Tamm
79
Atanas Chernev
17
Nikolay Minkov
1
Hidajet Hankic
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
4-2-3-1
Thay người
46’
Gianni Politino
Francisco Sagardia
52’
Mohamed Brahimi
Samuel Akere
46’
Damyan Yordanov
Werick Caetano
66’
Lachezar Baltanov
Dylan Mertens
46’
Segundo Pachame
Ronaldo Camara
87’
Georgi Nikolov
Faustas Steponavicius
63’
Jordi Govea
Enzo Espinoza Barreto
88’
Emmanuel Umeh
Ehije Ukaki
76’
Luciano Squadrone
Moussa Diallo
Cầu thủ dự bị
Rodrigo Garcia Accinelli
Matvei Igonen
Federico Zanetti
Ehije Ukaki
Francisco Sagardia
Dylan Mertens
Werick Caetano
Faustas Steponavicius
Enzo Espinoza Barreto
Samuel Akere
Juan Pablo Salomoni
Christian Nwachukwu
Stefan Gavrilov
Ivaylo Videv
Moussa Diallo
Miroslav Georgiev
Ronaldo Camara
Biser Bonev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
18/09 - 2021
26/02 - 2022
14/08 - 2022
26/02 - 2023
01/10 - 2023
04/04 - 2024
Giao hữu
22/06 - 2024
VĐQG Bulgaria
15/09 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/02 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024

Thành tích gần đây Botev Plovdiv

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
15/02 - 2025
09/02 - 2025
19/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X