![]() Pa Konate (Kiến tạo: Dylan Mertens) 30 | |
![]() Sana 33 | |
![]() Serkan Yusein (Thay: Yoan Baurenski) 46 | |
![]() Bojidar Penchev (Thay: Simeon Mechev) 59 | |
![]() Spas Georgiev (Thay: Georgi Dinkov) 70 | |
![]() Bojidar Penchev 72 | |
![]() Abdoulaye Traore (Thay: Ume Emmanuel) 73 | |
![]() Martin Sekulic (Thay: Antoine Baroan) 81 | |
![]() Samuel Souprayen (Thay: Tochukwu Nadi) 81 | |
![]() Hidajet Hankic 89 | |
![]() Krasian Kolev (Thay: Todor Nedelev) 90 |
Thống kê trận đấu Botev Plovdiv vs Beroe
số liệu thống kê

Botev Plovdiv

Beroe
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 27
3 Việt vị 3
11 Chuyền dài 14
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 4
5 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 15
2 Chăm sóc y tế 5
Đội hình xuất phát Botev Plovdiv vs Beroe
Botev Plovdiv (3-4-2-1): Hidajet Hankic (13), Roberto Puncec (44), Jasper Van Heertum (24), Viktor Genev (4), Nikolay Minkov (17), Pa Konate (3), Tochukwu Nadi (21), Dylan Mertens (6), Todor Nedelev (8), Umeh Emmanuel (31), Antoine Baroan (11)
Beroe (3-4-1-2): Ivan Karadzhov (73), Pedro Henrique (14), Maks Juraj Celic (6), Georgi Dinkov (15), Gustavo Cascardo de Assis (2), Sana (3), Yoan Baurenski (7), Simeon Mechev (16), Tonislav Yordanov (98), Kaloyan Krastev (9), Vinni Dugary Triboulet (21)

Botev Plovdiv
3-4-2-1
13
Hidajet Hankic
44
Roberto Puncec
24
Jasper Van Heertum
4
Viktor Genev
17
Nikolay Minkov
3
Pa Konate
21
Tochukwu Nadi
6
Dylan Mertens
8
Todor Nedelev
31
Umeh Emmanuel
11
Antoine Baroan
21
Vinni Dugary Triboulet
9
Kaloyan Krastev
98
Tonislav Yordanov
16
Simeon Mechev
7
Yoan Baurenski
3
Sana
2
Gustavo Cascardo de Assis
15
Georgi Dinkov
6
Maks Juraj Celic
14
Pedro Henrique
73
Ivan Karadzhov

Beroe
3-4-1-2
Thay người | |||
73’ | Ume Emmanuel Abdoulaye Traore | 46’ | Yoan Baurenski Serkan Yusein |
81’ | Antoine Baroan Martin Sekulic | 59’ | Simeon Mechev Bojidar Penchev |
81’ | Tochukwu Nadi Samuel Souprayen | 70’ | Georgi Dinkov Spas Georgiev |
90’ | Todor Nedelev Krasian Kolev |
Cầu thủ dự bị | |||
Georgi Rangelov Argilashki | Ivan Goshev | ||
Roy Herman | Serkan Yusein | ||
Krasian Kolev | Denislav Stanchev | ||
Martin Sekulic | Spas Georgiev | ||
Samuel Akere | Damian Yordanov | ||
Samuel Souprayen | Vasil Vasilev | ||
Abdoulaye Traore | Atanas Yordanov | ||
Antonio Perera | Bojidar Penchev | ||
Atanas Chernev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Botev Plovdiv
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Beroe
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại