Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Bodo/Glimt vs Rosenborg hôm nay 13-05-2023

Giải VĐQG Na Uy - Th 7, 13/5

Kết thúc

Bodo/Glimt

Bodo/Glimt

3 : 2
Hiệp một: 2-1
T7, 22:00 13/05/2023
Vòng 6 - VĐQG Na Uy
Aspmyra Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Faris Moumbagna (Kiến tạo: Amahl Pellegrino)
7
Sverre Halseth Nypan (Kiến tạo: Edvard Tagseth)
11
Samuel Rogers
28
Kristall Mani Ingason (Thay: Isak Snaer Thorvaldsson)
42
Hugo Vetlesen (Kiến tạo: Amahl Pellegrino)
45+3'
Brice Wembangomo (Thay: Omar Elabdellaoui)
46
Kristall Mani Ingason (Kiến tạo: Edvard Tagseth)
58
Joel Mvuka (Kiến tạo: Albert Groenbaek)
60
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet
66
Per Ciljan Skjelbred (Thay: Santeri Vaeaenaenen)
73
Jayden Nelson (Thay: Sverre Halseth Nypan)
73
Per Ciljan Skjelbred
76
Marius Lode
78
Amahl Pellegrino
79
Marius Lode
84
Agon Sadiku (Thay: Samuel Rogers)
86
Adrian Pereira (Thay: Ulrik Yttergaard Jenssen)
86
Albert Groenbaek
88
Lasse Nordaas (Thay: Faris Moumbagna)
89
Isak Helstad Amundsen (Thay: Albert Groenbaek)
89
Sondre Soerli (Thay: Amahl Pellegrino)
89
Edvard Tagseth
90+1'

Thống kê trận đấu Bodo/Glimt vs Rosenborg

số liệu thống kê
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
Rosenborg
Rosenborg
64 Kiểm soát bóng 36
13 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 13
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bodo/Glimt vs Rosenborg

Bodo/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Omar Elabdellaoui (3), Brede Moe (18), Marius Lode (2), Fredrik Bjorkan (15), Hugo Vetlesen (10), Patrick Berg (77), Albert Gronbaek (8), Joel Mvuka (93), Faris Pemi Moumbagna (29), Amahl Pellegrino (7)

Rosenborg (3-5-2): Andre Hansen (1), Samuel Rogers (15), Markus Henriksen (7), Ulrik Yttergard Jenssen (23), Erlend Dahl Reitan (2), Edvard Tagseth (20), Santeri Vaananen (6), Tobias Borkeeiet (8), Morten Bjorlo (18), Sverre Halseth Nypan (41), Isak Snaer Thorvaldsson (17)

Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4-3-3
12
Nikita Haikin
3
Omar Elabdellaoui
18
Brede Moe
2
Marius Lode
15
Fredrik Bjorkan
10
Hugo Vetlesen
77
Patrick Berg
8
Albert Gronbaek
93
Joel Mvuka
29
Faris Pemi Moumbagna
7
Amahl Pellegrino
17
Isak Snaer Thorvaldsson
41
Sverre Halseth Nypan
18
Morten Bjorlo
8
Tobias Borkeeiet
6
Santeri Vaananen
20
Edvard Tagseth
2
Erlend Dahl Reitan
23
Ulrik Yttergard Jenssen
7
Markus Henriksen
15
Samuel Rogers
1
Andre Hansen
Rosenborg
Rosenborg
3-5-2
Thay người
46’
Omar Elabdellaoui
Brice Wembangomo
42’
Isak Snaer Thorvaldsson
Kristall Mani Ingason
89’
Albert Groenbaek
Isak Helstad Amundsen
73’
Santeri Vaeaenaenen
Per Skjelbred
89’
Faris Moumbagna
Lasse Nordas
73’
Sverre Halseth Nypan
Jayden Nelson
89’
Amahl Pellegrino
Sondre Sorli
86’
Ulrik Yttergaard Jenssen
Adrian Nilsen Pereira
86’
Samuel Rogers
Agon Sadiku
Cầu thủ dự bị
Julian Lund
Sander Tangvik
Brice Wembangomo
Per Skjelbred
Isak Helstad Amundsen
Jayden Nelson
Lasse Nordas
Adrian Nilsen Pereira
Runar Espejord
Agon Sadiku
Fredrik Sjovold
Leo Cornic
Sondre Sorli
Kristall Mani Ingason
Adam Sorensen
Nino Zugelj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
16/05 - 2021
04/04 - 2022
30/10 - 2022
13/05 - 2023
17/09 - 2023
27/04 - 2024
29/10 - 2024

Thành tích gần đây Bodo/Glimt

VĐQG Na Uy
31/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Rosenborg

VĐQG Na Uy
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X