Josh Maja rời sân nhường chỗ cho David Tebili.
![]() Josh Maja (Kiến tạo: Yoann Barbet) 42 | |
![]() Axel Ngando (Thay: Franck Bambock) 46 | |
![]() Axel N'Gando (Thay: Franck-Yves Bambock) 46 | |
![]() Zuriko Davitashvili (Kiến tạo: Vital N'Simba) 57 | |
![]() Saikou Touray 60 | |
![]() Matthias Phaeton 61 | |
![]() Abdoulie Sanyang 61 | |
![]() Abdoulie Sanyang (Thay: Amine Sbai) 61 | |
![]() Josh Maja (Kiến tạo: Aliou Badji) 64 | |
![]() Dilane Bakwa 69 | |
![]() Dilane Bakwa (Thay: Alexi Paul Pitu) 69 | |
![]() Junior Mwanga (Thay: Aliou Badji) 70 | |
![]() Jekob Jeno 80 | |
![]() Joris Correa 80 | |
![]() Jekob Jeno (Thay: Saikou Touray) 80 | |
![]() Joris Correa (Thay: Pape Meissa Ba) 80 | |
![]() Jacques Ekomie (Thay: Vital N'Simba) 84 | |
![]() Lenny Pirringuel 84 | |
![]() Lenny Pirringuel (Thay: Tom Lacoux) 84 | |
![]() David Tebili 90 | |
![]() David Tebili (Thay: Josh Maja) 90 |
Thống kê trận đấu Bordeaux vs Grenoble


Diễn biến Bordeaux vs Grenoble
Josh Maja rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Tom Lacoux rời sân nhường chỗ cho Lenny Pirringuel.
Tom Lacoux rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Vital N'Simba sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jacques Ekomie.
Vital N'Simba sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jacques Ekomie.
Pape Meissa Ba rời sân nhường chỗ cho Joris Correa.
Pape Meissa Ba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Saikou Touray rời sân và vào thay là Jekob Jeno.
Saikou Touray rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Aliou Badji rời sân và anh ấy được thay thế bởi Junior Mwanga.
Aliou Badji rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Alexi Paul Pitu rời sân và vào thay là Dilane Bakwa.
Aliou Badji đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Josh Maja đã trúng đích!
Amine Sbai rời sân và vào thay là Abdoulie Sanyang.
Amine Sbai rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Matthias Phaeton.

Thẻ vàng cho Saikou Touray.
Vital N'Simba đã kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Zuriko Davitashvili đã trúng đích!
Đội hình xuất phát Bordeaux vs Grenoble
Bordeaux (4-4-2): Rafal Straczek (31), Malcom Bokele Mputu (4), Stian Gregersen (2), Yoann Barbet (5), Vital N'Simba (14), Zurab Davitashvili (30), Tom Lacoux (27), Fransergio (13), Alexi Pitu (80), Aliou Badji (10), Josh Maja (11)
Grenoble (4-2-3-1): Brice Maubleu (1), Gaetan Paquiez (29), Adrien Monfray (5), Mamadou Diarra (66), Mathys Tourraine (39), Franck Bambock (6), Jessy Benet (8), Amine Sbai (11), Saikou Touray (70), Matthias Phaeton (7), Pape Meissa Ba (28)


Thay người | |||
69’ | Alexi Paul Pitu Dilane Bakwa | 46’ | Franck-Yves Bambock Axel Ngando |
70’ | Aliou Badji Junior Mwanga | 61’ | Amine Sbai Abdoulie Sanyang |
84’ | Vital N'Simba Jacques Ekomie | 80’ | Pape Meissa Ba Joris Correa |
84’ | Tom Lacoux Lenny Pirringuel | 80’ | Saikou Touray Jekob Jeno |
90’ | Josh Maja David Tebili |
Cầu thủ dự bị | |||
David Tebili | Joris Correa | ||
Jacques Ekomie | Abdoulie Sanyang | ||
Junior Mwanga | Axel Ngando | ||
Logan Delaurier Chaubet | Jekob Jeno | ||
Lenny Pirringuel | Loic Nestor | ||
Gregoire Swiderski | Jordy Gaspar | ||
Dilane Bakwa | Mamadou Diop |
Nhận định Bordeaux vs Grenoble
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bordeaux
Thành tích gần đây Grenoble
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại