Thứ Năm, 03/04/2025
Keegan Jelacic
25
Patryk Klimala (Kiến tạo: Joel King)
51
Florin Berenguer (Thay: Antonee Burke-Gilroy)
61
Thomas Waddingham (Kiến tạo: Florin Berenguer)
67
Rafael Struick (Thay: Waleed Shour)
70
Jack Hingert (Thay: Harry Van der Saag)
70
Leo Sena (Kiến tạo: Anas Ouahim)
71
Rafael Struick (Kiến tạo: Thomas Waddingham)
78
Adrian Segecic (Thay: Anas Ouahim)
81
Jaiden Kucharski (Thay: Jordan Courtney-Perkins)
89
Jaiden Kucharski (Kiến tạo: Adrian Segecic)
90
Patrick Wood (Thay: Patryk Klimala)
90

Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Sydney FC

số liệu thống kê
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
Sydney FC
Sydney FC
16 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Sydney FC

Brisbane Roar FC (4-4-2): Macklin Freke (1), Harry Van Der Saag (17), Hosine Bility (15), Ben Warland (4), Corey Brown (3), Antonee Burke-Gilroy (21), Jay O'Shea (26), Walid Shour (8), Keegan Jelacic (23), Ben Halloran (27), Thomas Waddingham (16)

Sydney FC (4-2-3-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), Alexandar Popovic (41), Hayden Matthews (5), Joel King (16), Leo Sena (15), Anthony Caceres (17), Max Burgess (22), Anas Ouahim (8), Jordan Courtney-Perkins (4), Patryk Klimala (9)

Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-4-2
1
Macklin Freke
17
Harry Van Der Saag
15
Hosine Bility
4
Ben Warland
3
Corey Brown
21
Antonee Burke-Gilroy
26
Jay O'Shea
8
Walid Shour
23
Keegan Jelacic
27
Ben Halloran
16
Thomas Waddingham
9
Patryk Klimala
4
Jordan Courtney-Perkins
8
Anas Ouahim
22
Max Burgess
17
Anthony Caceres
15
Leo Sena
16
Joel King
5
Hayden Matthews
41
Alexandar Popovic
23
Rhyan Grant
1
Andrew Redmayne
Sydney FC
Sydney FC
4-2-3-1
Thay người
61’
Antonee Burke-Gilroy
Florin Berenguer
81’
Anas Ouahim
Adrian Segecic
70’
Harry Van der Saag
Jack Hingert
89’
Jordan Courtney-Perkins
Jaiden Kucharski
70’
Waleed Shour
Rafael Struick
90’
Patryk Klimala
Patrick Wood
Cầu thủ dự bị
Florin Berenguer
Harrison Devenish-Meares
Matt Acton
Patrick Kennedy
Lucas Herrington
Jaiden Kucharski
Jack Hingert
Patrick Wood
Quinn MacNicol
Adrian Segecic
Rafael Struick
Marin France
Louis Zabala
Tiago Quintal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
06/11 - 2022
18/02 - 2023
24/04 - 2023
Cúp quốc gia Australia
07/10 - 2023
VĐQG Australia
27/10 - 2023
06/01 - 2024
10/03 - 2024
01/11 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X