Thứ Năm, 03/04/2025
Jake Girdwood-Reich
23
Jake Girdwood-Reich
25
Gabriel (Thay: Max Burgess)
26
Luke Brattan (Thay: Fabio)
46
Jez Lofthouse (Thay: Florin Berenguer)
60
Robert Mak (Kiến tạo: Rhyan Grant)
64
Henry Hore (Kiến tạo: Corey Brown)
67
Jordan Courtney-Perkins
73
Corey Brown
74
Ayom Majok (Thay: Marco Rojas)
78
Jonas Markovski (Thay: Nikola Mileusnic)
78
Mitchell Glasson (Thay: Robert Mak)
82
Taras Gomulka (Thay: Keegan Jelacic)
89
Joel King (Thay: Joe Lolley)
90
Andrew Redmayne
90+1'

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Brisbane Roar FC

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
28 Kiểm soát bóng 72
13 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 22
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Brisbane Roar FC

Sydney FC (4-2-3-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), Hayden Matthews (27), Jake Max Gordwood-Reich (8), Jordan Courtney-Perkins (4), Corey Hollman (12), Anthony Caceres (17), Joe Lolley (10), Robert Mak (11), Max Burgess (22), Fabio (9)

Brisbane Roar FC (4-4-2): Macklin Freke (1), Jack Hingert (19), Tom Aldred (5), Kai Trewin (27), Corey Brown (3), Keegan Jelacic (23), Henry Hore (13), Jay O'Shea (26), Marco Rojas (20), Nikola Mileusnic (10), Florin Berenguer (7)

Sydney FC
Sydney FC
4-2-3-1
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
27
Hayden Matthews
8
Jake Max Gordwood-Reich
4
Jordan Courtney-Perkins
12
Corey Hollman
17
Anthony Caceres
10
Joe Lolley
11
Robert Mak
22
Max Burgess
9
Fabio
7
Florin Berenguer
10
Nikola Mileusnic
20
Marco Rojas
26
Jay O'Shea
13
Henry Hore
23
Keegan Jelacic
3
Corey Brown
27
Kai Trewin
5
Tom Aldred
19
Jack Hingert
1
Macklin Freke
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-4-2
Thay người
26’
Max Burgess
Gabriel
60’
Florin Berenguer
Jez Lofthouse
46’
Fabio
Luke Brattan
78’
Nikola Mileusnic
Jonas Markovski
82’
Robert Mak
Mitchell Glasson
78’
Marco Rojas
Ayom Majok
90’
Joe Lolley
Joel King
89’
Keegan Jelacic
Taras Gomulka
Cầu thủ dự bị
Tiago Quintal
Jez Lofthouse
Adam Pavlesic
Jonas Markovski
Gabriel
Matt Acton
Joel King
Taras Gomulka
Luke Brattan
James Nikolovaski
Jaiden Kucharski
Louis Zabala
Mitchell Glasson
Ayom Majok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
06/11 - 2022
18/02 - 2023
24/04 - 2023
Cúp quốc gia Australia
07/10 - 2023
VĐQG Australia
27/10 - 2023
06/01 - 2024
10/03 - 2024
01/11 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X