Thứ Năm, 03/04/2025
Kai Trewin
15
Jordan Holmes
55
Jay O'Shea
56
Macklin Freke (Thay: Rahmat Akbari)
57
Henry Hore (Thay: Riku Danzaki)
66
Nikola Mileusnic (Thay: Joseph Knowles)
67
Nishan Velupillay (Thay: Ben Folami)
68
Lleyton Brooks (Thay: Nani)
77
Nathan Konstandopoulos (Thay: Rai)
78
Noah Smith (Thay: Stefan Nigro)
82
Tomi Juric (Thay: Christopher Ikonomidis)
82
Jordan Courtney-Perkins
85
Cyrus Dehmie (Thay: Charlie Austin)
90
Nathan Konstandopoulos
90+1'
Scott Neville
90+3'

Thống kê trận đấu Brisbane Roar vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Brisbane Roar
Brisbane Roar
Melbourne Victory
Melbourne Victory
34 Kiểm soát bóng 66
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 12
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brisbane Roar vs Melbourne Victory

Brisbane Roar (3-4-1-2): Jordan Holmes (23), Scott Neville (2), Tom Aldred (5), Connor Chapman (6), Kai Trewin (27), Jordan Courtney-Perkins (3), Jay O'Shea (26), Rahmat Akbari (7), Riku Danzaki (8), Charlie Austin (9), Joe Knowles (28)

Melbourne Victory (4-5-1): Paul Izzo (20), Stefan Nigro (16), Leigh Broxham (6), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Christopher Ikonomidis (7), Jake Brimmer (22), Rai (4), Nani (17), Ben Folami (11), Nicholas D'Agostino (18)

Brisbane Roar
Brisbane Roar
3-4-1-2
23
Jordan Holmes
2
Scott Neville
5
Tom Aldred
6
Connor Chapman
27
Kai Trewin
3
Jordan Courtney-Perkins
26
Jay O'Shea
7
Rahmat Akbari
8
Riku Danzaki
9
Charlie Austin
28
Joe Knowles
18
Nicholas D'Agostino
11
Ben Folami
17
Nani
4
Rai
22
Jake Brimmer
7
Christopher Ikonomidis
3
Cadete
21
Roderick Miranda
6
Leigh Broxham
16
Stefan Nigro
20
Paul Izzo
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-5-1
Thay người
57’
Rahmat Akbari
Macklin Freke
68’
Ben Folami
Nishan Velupillay
66’
Riku Danzaki
Henry Hore
77’
Nani
Lleyton Brooks
67’
Joseph Knowles
Nikola Mileusnic
78’
Rai
Nathan Konstandopoulos
90’
Charlie Austin
Cyrus Dehmie
82’
Stefan Nigro
Noah Smith
82’
Christopher Ikonomidis
Tomi Juric
Cầu thủ dự bị
Cyrus Dehmie
Noah Smith
Carlo Armiento
Nishan Velupillay
Jesse Daley
Nathan Konstandopoulos
Henry Hore
George Timotheou
Nikola Mileusnic
Tomi Juric
Macklin Freke
Matt Acton
Louis Zabala
Lleyton Brooks

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
28/11 - 2021
12/04 - 2022
25/04 - 2022
29/10 - 2022
06/01 - 2023
29/04 - 2023

Thành tích gần đây Brisbane Roar

VĐQG Australia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X