Thứ Năm, 03/04/2025
Jack Hingert
23
Carlo Armiento
60
Louis Zabala
66
Louis Zabala (Thay: Jack Hingert)
66
Nishan Velupillay (Thay: Ben Folami)
68
William Wilson (Thay: Jake Brimmer)
68
Bruno Fornaroli (Thay: Nicholas D'Agostino)
68
Rai
72
Jay O'Shea (Kiến tạo: Henry Hore)
73
Lleyton Brooks (Thay: Joshua Brillante)
74
Cadete
78
Jay Barnett (Thay: Cadete)
83
Riku Danzaki (Thay: Carlo Armiento)
85
Rahmat Akbari (Thay: Nikola Mileusnic)
89
Nani
90+7'

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Brisbane Roar

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Brisbane Roar
Brisbane Roar
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 23
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Brisbane Roar

Melbourne Victory (5-3-2): Matt Acton (1), Josh Brillante (8), Jason Geria (2), Matthew Spiranovic (5), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Jake Brimmer (22), Rai (4), Ben Folami (11), Nicholas D'Agostino (18), Nani (17)

Brisbane Roar (3-5-2): Jordan Holmes (23), Scott Neville (2), Connor Chapman (6), Jordan Courtney-Perkins (3), Jack Hingert (19), Joe Knowles (28), Henry Hore (13), Kai Trewin (27), Jay O'Shea (26), Nikola Mileusnic (10), Carlo Armiento (17)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
5-3-2
1
Matt Acton
8
Josh Brillante
2
Jason Geria
5
Matthew Spiranovic
21
Roderick Miranda
3
Cadete
22
Jake Brimmer
4
Rai
11
Ben Folami
18
Nicholas D'Agostino
17
Nani
17
Carlo Armiento
10
Nikola Mileusnic
26
Jay O'Shea
27
Kai Trewin
13
Henry Hore
28
Joe Knowles
19
Jack Hingert
3
Jordan Courtney-Perkins
6
Connor Chapman
2
Scott Neville
23
Jordan Holmes
Brisbane Roar
Brisbane Roar
3-5-2
Thay người
68’
Ben Folami
Nishan Velupillay
66’
Jack Hingert
Louis Zabala
68’
Jake Brimmer
William Wilson
85’
Carlo Armiento
Riku Danzaki
68’
Nicholas D'Agostino
Bruno Fornaroli
89’
Nikola Mileusnic
Rahmat Akbari
74’
Joshua Brillante
Lleyton Brooks
83’
Cadete
Jay Barnett
Cầu thủ dự bị
Nishan Velupillay
Anton Mlinaric
William Wilson
Jez Lofthouse
Bruno Fornaroli
Louis Zabala
Lleyton Brooks
Rahmat Akbari
Leigh Broxham
Josh Brindell-South
Jay Barnett
Macklin Freke
Ahmad Taleb
Riku Danzaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
28/11 - 2021
12/04 - 2022
25/04 - 2022
29/10 - 2022
06/01 - 2023
29/04 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar

VĐQG Australia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X