Thứ Năm, 03/04/2025
James O'Shea
8
Henry Hore
21
Dylan Murnane
25
Lucas Mauragis (Thay: Dylan Murnane)
35
Savvas Siatravanis
41
Valentino Yuel (Thay: Savvas Siatravanis)
46
Rahmat Akbari
59
Josh Brindell-South (Thay: Jack Hingert)
65
Eli Adams (Thay: Rahmat Akbari)
65
Luke Ivanovic (Thay: Nicholas Olsen)
65
Jesse Daley
66
Lucas Mauragis
67
Matthew Jurman
72
Samuel Silvera (Thay: Dane Ingham)
79
Jordan O'Doherty (Thay: Brandon Wilson)
79
Lucas Mauragis
80
Jez Lofthouse (Thay: Cyrus Dehmie)
81
Henry Hore (Kiến tạo: James O'Shea)
83
Kostandinos Grozos (Thay: Mario Arques)
87
Tom Aldred
89
Luke Ivanovic (Kiến tạo: James O'Shea)
90+3'

Thống kê trận đấu Brisbane Roar vs Newcastle Jets

số liệu thống kê
Brisbane Roar
Brisbane Roar
Newcastle Jets
Newcastle Jets
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 26
21 Ném biên 18
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brisbane Roar vs Newcastle Jets

Brisbane Roar (4-4-2): Jordan Holmes (12), Jack Hingert (19), Scott Neville (2), Tom Aldred (5), Kai Trewin (27), Henry Hore (13), James O'Shea (26), Rahmat Akbari (7), Nicholas Olsen (21), Cyrus Dehmie (29), Jesse Daley (15)

Newcastle Jets (5-4-1): Jack Duncan (1), Dane Ingham (2), Jason Hoffman (3), Jordan Elsey (4), Matthew Jurman (6), Dylan Murnane (15), Angus Thurgate (32), Mario Arques (8), Brandon Wilson (13), Savvas Siatravanis (21), Beka Mikeltadze (9)

Brisbane Roar
Brisbane Roar
4-4-2
12
Jordan Holmes
19
Jack Hingert
2
Scott Neville
5
Tom Aldred
27
Kai Trewin
13
Henry Hore
26
James O'Shea
7
Rahmat Akbari
21
Nicholas Olsen
29
Cyrus Dehmie
15
Jesse Daley
9
Beka Mikeltadze
21
Savvas Siatravanis
13
Brandon Wilson
8
Mario Arques
32
Angus Thurgate
15
Dylan Murnane
6
Matthew Jurman
4
Jordan Elsey
3
Jason Hoffman
2
Dane Ingham
1
Jack Duncan
Newcastle Jets
Newcastle Jets
5-4-1
Thay người
65’
Jack Hingert
Josh Brindell-South
35’
Dylan Murnane
Lucas Mauragis
65’
Rahmat Akbari
Eli Adams
46’
Savvas Siatravanis
Valentino Yuel
65’
Nicholas Olsen
Luke Ivanovic
79’
Dane Ingham
Samuel Silvera
81’
Cyrus Dehmie
Jez Lofthouse
79’
Brandon Wilson
Jordan O'Doherty
87’
Mario Arques
Kostandinos Grozos
Cầu thủ dự bị
Juan Lescano
Lucas Mauragis
Louis Zabala
Samuel Silvera
Josh Brindell-South
Valentino Yuel
Eli Adams
Kostandinos Grozos
Jez Lofthouse
Jordan O'Doherty
Macklin Freke
Michael Weier
Luke Ivanovic
Riley Warland

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
03/02 - 2022
03/04 - 2022
16/12 - 2022
27/01 - 2023
08/04 - 2023
Cúp quốc gia Australia
14/08 - 2023
VĐQG Australia
14/01 - 2024
23/01 - 2024
13/04 - 2024
07/01 - 2025
21/02 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar

VĐQG Australia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X