Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Cardiff City vs Rotherham United hôm nay 30-09-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 30/9
Kết thúc



![]() Ollie Tanner (Thay: Yakou Meite) 18 | |
![]() Manolis Siopis 35 | |
![]() Dimitrios Goutas 46 | |
![]() Kion Etete (Kiến tạo: Karlan Grant) 56 | |
![]() Sam Nombe (Thay: Jordan Hugill) 67 | |
![]() Lee Peltier (Thay: Sam Clucas) 72 | |
![]() Arvin Appiah (Thay: Sebastian Revan) 72 | |
![]() Callum Robinson (Thay: Joe Ralls) 79 | |
![]() Ike Ugbo (Thay: Karlan Grant) 87 | |
![]() Ebou Adams (Thay: Manolis Siopis) 87 | |
![]() Georgie Kelly 87 | |
![]() Georgie Kelly (Thay: Andre Green) 87 | |
![]() Perry Ng 90 |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
G O O O A A A L - Perry Ng đã trúng mục tiêu!
Manolis Siopis rời sân và được thay thế bởi Ebou Adams.
Andre Green rời sân và được thay thế bởi Georgie Kelly.
Karlan Grant rời sân và được thay thế bởi Ike Ugbo.
Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Sam Clucas rời sân và được thay thế bởi Lee Peltier.
Sebastian Revan rời sân và được thay thế bởi Arvin Appiah.
Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Sam Nombe.
Karlan Grant đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Kion Etete đã bắn trúng mục tiêu!
G O O O O A A A L Điểm số của Cardiff.
Thẻ vàng dành cho Dimitrios Goutas.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Manolis Siopis nhận thẻ vàng.
Yakou Meite rời sân và được thay thế bởi Ollie Tanner.
Cardiff City (4-3-3): Jak Alnwick (21), Perry Ng (38), Dimitris Goutas (4), Mark McGuinness (5), Jamilu Collins (17), Ryan Wintle (6), Manolis Siopis (23), Joe Ralls (8), Yakou Meite (22), Kion Etete (9), Karlan Grant (16)
Rotherham United (4-3-3): Viktor Johansson (1), Dexter Lembikisa (2), Sebastian Revan (28), Tyler Blackett (6), Cohen Bramall (3), Oliver Rathbone (18), Christ Tiehi (27), Sam Clucas (8), Andre Green (11), Jordan Hugill (10), Fred Onyedinma (14)
Thay người | |||
18’ | Yakou Meite Ollie Tanner | 67’ | Jordan Hugill Sam Nombe |
79’ | Joe Ralls Callum Robinson | 72’ | Sam Clucas Lee Peltier |
87’ | Manolis Siopis Ebou Adams | 72’ | Sebastian Revan Arvin Appiah |
87’ | Karlan Grant Ike Ugbo | 87’ | Andre Green Georgie Kelly |
Cầu thủ dự bị | |||
Runar Runarsson | Dillon Phillips | ||
Mahlon Romeo | Lee Peltier | ||
Jonathan Panzo | Tom Eaves | ||
Ebou Adams | Georgie Kelly | ||
Romaine Sawyers | Sam Nombe | ||
Rubin Colwill | Arvin Appiah | ||
Ike Ugbo | Ciaran McGuckin | ||
Ollie Tanner | |||
Callum Robinson |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |