Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Rotherham United vs Cardiff City hôm nay 28-04-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 6, 28/4
Kết thúc



![]() Kion Etete (Kiến tạo: Perry Ng) 11 | |
![]() Chiedozie Ogbene (Kiến tạo: Wes Harding) 37 | |
![]() (Pen) Sory Kaba 45+2' | |
![]() Jack Simpson (Thay: Callum O'Dowda) 46 | |
![]() Oliver Rathbone 59 | |
![]() Georgie Kelly (Thay: Jordan Hugill) 67 | |
![]() Tariqe Fosu (Thay: Oliver Rathbone) 70 | |
![]() Connor Wickham (Thay: Sory Kaba) 71 | |
![]() Quina (Thay: Lee Peltier) 85 | |
![]() Ben Wiles (Thay: Conor Coventry) 85 | |
![]() Cedric Kipre 87 | |
![]() Romaine Sawyers (Thay: Jaden Philogene-Bidace) 90 |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Jaden Philogene-Bidace rời sân và vào thay là Romaine Sawyers.
G O O O A A A L - Cedric Kipre đã trúng đích!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - Cedric Kipre đã trúng đích!
Conor Coventry sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Wiles.
Lee Peltier rời sân, Quina vào thay.
Sory Kaba rời sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Wickham.
Oliver Rathbone rời sân, vào thay là Tariqe Fosu.
Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.
Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.
Callum O'Dowda rời sân và thay vào đó là Jack Simpson.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
ANH BỎ LỠ - Sory Kaba thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Wes Harding đã kiến tạo thành bàn thắng.
G O O O A A A L - Chiedozie Ogbene đã trúng đích!
Perry Ng đã kiến tạo thành bàn.
G O O O A A A L - Kion Etete đã trúng mục tiêu!
Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Lee Peltier (21), Cameron Humphreys (24), Richard Wood (6), Wes Harding (2), Jamie Lindsay (16), Conor Coventry (4), Oliver Rathbone (18), Cohen Bramall (3), Jordan Hugill (10), Chiedozie Ogbene (11)
Cardiff City (3-5-2): Jak Alnwick (21), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Mark McGuinness (5), Mahlon Romeo (2), Joe Ralls (8), Ryan Wintle (6), Jaden Philogene-Bidace (25), Callum O'Dowda (11), Kion Etete (9), Sory Kaba (48)
Thay người | |||
67’ | Jordan Hugill Georgie Kelly | 46’ | Callum O'Dowda Jack Simpson |
70’ | Oliver Rathbone Tarique Fosu | 71’ | Sory Kaba Connor Wickham |
85’ | Conor Coventry Ben Wiles | 90’ | Jaden Philogene-Bidace Romaine Sawyers |
85’ | Lee Peltier Domingos Quina |
Cầu thủ dự bị | |||
Georgie Kelly | Rohan Luthra | ||
Shane Ferguson | Andy Rinomhota | ||
Leo Fuhr Hjelde | Sheyi Ojo | ||
Tarique Fosu | Connor Wickham | ||
Robbie Hemfrey | Jack Simpson | ||
Ben Wiles | Mark Thomas Harris | ||
Domingos Quina | Romaine Sawyers |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | H B T H H |
3 | ![]() | 40 | 22 | 15 | 3 | 41 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 40 | 20 | 13 | 7 | 19 | 73 | T T H B T |
5 | ![]() | 40 | 18 | 8 | 14 | 6 | 62 | T T B T B |
6 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
7 | ![]() | 40 | 13 | 19 | 8 | 13 | 58 | H T H H B |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |