Thứ Bảy, 05/04/2025
Kion Etete (Kiến tạo: Perry Ng)
11
Chiedozie Ogbene (Kiến tạo: Wes Harding)
37
(Pen) Sory Kaba
45+2'
Jack Simpson (Thay: Callum O'Dowda)
46
Oliver Rathbone
59
Georgie Kelly (Thay: Jordan Hugill)
67
Tariqe Fosu (Thay: Oliver Rathbone)
70
Connor Wickham (Thay: Sory Kaba)
71
Quina (Thay: Lee Peltier)
85
Ben Wiles (Thay: Conor Coventry)
85
Cedric Kipre
87
Romaine Sawyers (Thay: Jaden Philogene-Bidace)
90

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Cardiff City

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Cardiff City
Cardiff City
47 Kiểm soát bóng 53
14 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Cardiff City

Tất cả (19)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Jaden Philogene-Bidace rời sân và vào thay là Romaine Sawyers.

88' G O O O A A A L - Cedric Kipre đã trúng đích!

G O O O A A A L - Cedric Kipre đã trúng đích!

88' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

87' G O O O A A A L - Cedric Kipre đã trúng đích!

G O O O A A A L - Cedric Kipre đã trúng đích!

85'

Conor Coventry sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Wiles.

85'

Lee Peltier rời sân, Quina vào thay.

71'

Sory Kaba rời sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Wickham.

70'

Oliver Rathbone rời sân, vào thay là Tariqe Fosu.

67'

Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.

59' Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.

Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.

46'

Callum O'Dowda rời sân và thay vào đó là Jack Simpson.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

45+2' ANH BỎ LỠ - Sory Kaba thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH BỎ LỠ - Sory Kaba thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

37'

Wes Harding đã kiến tạo thành bàn thắng.

37' G O O O A A A L - Chiedozie Ogbene đã trúng đích!

G O O O A A A L - Chiedozie Ogbene đã trúng đích!

11'

Perry Ng đã kiến tạo thành bàn.

11' G O O O A A A L - Kion Etete đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Kion Etete đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Cardiff City

Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Lee Peltier (21), Cameron Humphreys (24), Richard Wood (6), Wes Harding (2), Jamie Lindsay (16), Conor Coventry (4), Oliver Rathbone (18), Cohen Bramall (3), Jordan Hugill (10), Chiedozie Ogbene (11)

Cardiff City (3-5-2): Jak Alnwick (21), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Mark McGuinness (5), Mahlon Romeo (2), Joe Ralls (8), Ryan Wintle (6), Jaden Philogene-Bidace (25), Callum O'Dowda (11), Kion Etete (9), Sory Kaba (48)

Rotherham United
Rotherham United
3-5-2
1
Viktor Johansson
21
Lee Peltier
24
Cameron Humphreys
6
Richard Wood
2
Wes Harding
16
Jamie Lindsay
4
Conor Coventry
18
Oliver Rathbone
3
Cohen Bramall
10
Jordan Hugill
11
Chiedozie Ogbene
48
Sory Kaba
9
Kion Etete
11
Callum O'Dowda
25
Jaden Philogene-Bidace
6
Ryan Wintle
8
Joe Ralls
2
Mahlon Romeo
5
Mark McGuinness
23
Cedric Kipre
38
Perry Ng
21
Jak Alnwick
Cardiff City
Cardiff City
3-5-2
Thay người
67’
Jordan Hugill
Georgie Kelly
46’
Callum O'Dowda
Jack Simpson
70’
Oliver Rathbone
Tarique Fosu
71’
Sory Kaba
Connor Wickham
85’
Conor Coventry
Ben Wiles
90’
Jaden Philogene-Bidace
Romaine Sawyers
85’
Lee Peltier
Domingos Quina
Cầu thủ dự bị
Georgie Kelly
Rohan Luthra
Shane Ferguson
Andy Rinomhota
Leo Fuhr Hjelde
Sheyi Ojo
Tarique Fosu
Connor Wickham
Robbie Hemfrey
Jack Simpson
Ben Wiles
Mark Thomas Harris
Domingos Quina
Romaine Sawyers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/05 - 2021
29/10 - 2022
28/04 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United40231345182H B T H H
3BurnleyBurnley40221534181T T H T T
4SunderlandSunderland40201371973T T H B T
5Coventry CityCoventry City4018814662T T B T B
6MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
7West BromWest Brom40131981358H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town4010921-2539T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X