![]() Jota Silva (Kiến tạo: Joao Vieira) 4 | |
![]() Ricardo Guima 69 | |
![]() Angelo Neto 70 | |
![]() Ricardo Batista 82 | |
![]() Leandro Sanca 85 | |
![]() Higor Platiny 88 | |
![]() Rodrigo Galo 90 |
Thống kê trận đấu Casa Pia vs Chaves
số liệu thống kê

Casa Pia

Chaves
45 Kiểm soát bóng 55
23 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 32
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Casa Pia vs Chaves
Thay người | |||
45’ | Zach Muscat Kelechi | 45’ | Kevin Joao Mendes |
64’ | Joao Vieira Leandro Sanca | 68’ | Bruno Langa Paulinho |
74’ | Vito Camilo Triana | 68’ | Adriano Wellington Carvalho |
74’ | Angelo Neto Nuno Borges | 78’ | Ricardo Guima Patrick Fernandes |
80’ | Jota Silva Rodrigo Galo |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Paes | Samuel Silva | ||
Camilo Triana | Nuno Campos | ||
Rodrigo Galo | Paulinho | ||
Kelechi | Patrick Fernandes | ||
Rogerio Vaz Afonso Fernandes | Luis Rocha | ||
Kleis Bozhanaj | Pedro Ribeiro | ||
Ricardo Vaz Afonso Fernandes | Joao Mendes | ||
Nuno Borges | Wellington Carvalho | ||
Leandro Sanca | Joao Queiros |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Casa Pia
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại