![]() Georgios Giakoumakis (Thay: Kyogo Furuhashi) 5 | |
![]() Liel Abada 8 | |
![]() Borna Barisic 19 | |
![]() Jota (Kiến tạo: Matthew O'Riley) 32 | |
![]() Malik Tillman 34 | |
![]() Liel Abada (Kiến tạo: Matthew O'Riley) 40 | |
![]() Cameron Carter-Vickers 44 | |
![]() Scott Wright (Thay: Glen Kamara) 46 | |
![]() Carl Starfelt 55 | |
![]() Moritz Jenz (Thay: Carl Starfelt) 56 | |
![]() Scott Arfield (Thay: Malik Tillman) 60 | |
![]() Alfredo Morelos (Thay: Antonio-Mirko Colak) 60 | |
![]() David Turnbull (Thay: Matthew O'Riley) 72 | |
![]() Aaron Mooy (Thay: Reo Hatate) 73 | |
![]() Daizen Maeda (Thay: Liel Abada) 73 | |
![]() David Turnbull 78 | |
![]() Fashion Sakala (Thay: Ryan Kent) 78 | |
![]() Ryan Jack (Thay: John Lundstram) 78 | |
![]() Georgios Giakoumakis 90 | |
![]() Connor Goldson 90+1' |
Thống kê trận đấu Celtic vs Rangers
số liệu thống kê

Celtic

Rangers
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Rangers
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Liel Abada (11), Kyogo Furuhashi (8), Jota (17)
Rangers (4-2-3-1): Jon Mclaughlin (33), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), James Sands (19), Borna Barisic (31), Steven Davis (10), John Lundstram (4), Malik Tillman (71), Glen Kamara (18), Ryan Kent (14), Antonio Colak (9)

Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
88
Josip Juranovic
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
41
Reo Hatate
11 2
Liel Abada
8
Kyogo Furuhashi
17
Jota
9
Antonio Colak
14
Ryan Kent
18
Glen Kamara
71
Malik Tillman
4
John Lundstram
10
Steven Davis
31
Borna Barisic
19
James Sands
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
33
Jon Mclaughlin

Rangers
4-2-3-1
Thay người | |||
5’ | Kyogo Furuhashi Giorgos Giakoumakis | 46’ | Glen Kamara Scott Wright |
56’ | Carl Starfelt Moritz Jenz | 60’ | Antonio-Mirko Colak Alfredo Morelos |
72’ | Matthew O'Riley David Turnbull | 60’ | Malik Tillman Scott Arfield |
73’ | Liel Abada Daizen Maeda | 78’ | John Lundstram Ryan Jack |
73’ | Reo Hatate Aaron Mooy | 78’ | Ryan Kent Fashion Sakala |
Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Siegrist | Alfredo Morelos | ||
Moritz Jenz | Allan McGregor | ||
Giorgos Giakoumakis | Ridvan Yilmaz | ||
Tony Ralston | Leon Thomas King | ||
James Forrest | Adam Devine | ||
Daizen Maeda | Ryan Jack | ||
David Turnbull | Scott Arfield | ||
Aaron Mooy | Scott Wright | ||
Sead Haksabanovic | Fashion Sakala |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại