![]() Reo Hatate 5 | |
![]() Callum McGregor 22 | |
![]() Reo Hatate (Kiến tạo: Liel Abada) 42 | |
![]() Liel Abada (Kiến tạo: Reo Hatate) 44 | |
![]() Ryan Jack (Thay: Borna Barisic) 46 | |
![]() Leon Balogun (Thay: Glen Kamara) 46 | |
![]() Fashion Sakala (Thay: Amad Diallo) 46 | |
![]() Calvin Bassey 52 | |
![]() James Forrest (Thay: Georgios Giakoumakis) 62 | |
![]() Daizen Maeda (Thay: Liel Abada) 62 | |
![]() James McCarthy (Thay: Reo Hatate) 72 | |
![]() James Tavernier 74 | |
![]() Leon Balogun 76 | |
![]() Ben Doak (Thay: Jota) 87 | |
![]() Ismaila Soro (Thay: Matthew O'Riley) 88 | |
![]() Ben Doak 90+4' |
Thống kê trận đấu Celtic vs Rangers
số liệu thống kê

Celtic

Rangers
44 Kiểm soát bóng 56
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Rangers
Celtic (4-3-3): Joe Hart (15), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Matthew O'Riley (33), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Liel Abada (11), Georgios Giakoumakis (7), Jota (17)
Rangers (4-3-3): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Calvin Bassey (3), Borna Barisic (31), Scott Arfield (37), Glen Kamara (18), Joe Aribo (17), Amad Diallo (9), Kemar Roofe (25), Ryan Kent (14)

Celtic
4-3-3
15
Joe Hart
88
Josip Juranovic
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
33
Matthew O'Riley
42
Callum McGregor
41 2
Reo Hatate
11
Liel Abada
7
Georgios Giakoumakis
17
Jota
14
Ryan Kent
25
Kemar Roofe
9
Amad Diallo
17
Joe Aribo
18
Glen Kamara
37
Scott Arfield
31
Borna Barisic
3
Calvin Bassey
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Allan McGregor

Rangers
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Liel Abada Daizen Maeda | 46’ | Glen Kamara Leon Balogun |
62’ | Georgios Giakoumakis James Forrest | 46’ | Borna Barisic Ryan Jack |
72’ | Reo Hatate James McCarthy | 46’ | Amad Diallo Fashion Sakala |
87’ | Jota Ben Doak | ||
88’ | Matthew O'Riley Ismaila Soro |
Cầu thủ dự bị | |||
James McCarthy | Jon McLaughlin | ||
Ismaila Soro | Leon Balogun | ||
Liam Scales | John Lundstram | ||
Scott Bain | Ryan Jack | ||
Daizen Maeda | Steven Davis | ||
James Forrest | James Sands | ||
Anthony Ralston | Alex Lowry | ||
Stephen Welsh | Cedric Itten | ||
Ben Doak | Fashion Sakala |
Nhận định Celtic vs Rangers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại