![]() Alistair Johnston 17 | |
![]() Paulo Bernardo 25 | |
![]() Paulo Bernardo 26 | |
![]() Maik Nawrocki (Thay: Stephen Welsh) 35 | |
![]() Philippe Clement 38 | |
![]() Matthew O'Riley 40 | |
![]() Kyogo Furuhashi (Kiến tạo: Matthew O'Riley) 47 | |
![]() Dujon Sterling 59 | |
![]() Kieran Dowell (Thay: Todd Cantwell) 69 | |
![]() Scott Wright (Thay: Abdallah Sima) 70 | |
![]() Leon Balogun 71 | |
![]() David Turnbull (Thay: Paulo Bernardo) 71 | |
![]() John Souttar (Thay: John Lundstram) 77 | |
![]() David Turnbull 80 | |
![]() Hyun-Gyu Oh (Thay: Kyogo Furuhashi) 82 | |
![]() Michael Johnston (Thay: Daizen Maeda) 83 | |
![]() Liel Abada (Thay: Luis Palma) 83 | |
![]() Callum McGregor 85 | |
![]() Maik Nawrocki 87 | |
![]() James Tavernier 88 | |
![]() John Souttar 90+9' | |
![]() Hyun-Gyu Oh 90+9' | |
![]() Connor Goldson 90+9' |
Thống kê trận đấu Celtic vs Rangers
số liệu thống kê

Celtic

Rangers
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
7 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Rangers
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Stephen Welsh (57), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Paulo Bernardo (28), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), Luis Palma (7)
Rangers (4-2-3-1): Jack Butland (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Leon Balogun (27), Ridvan Yilmaz (3), Dujon Sterling (21), John Lundstram (4), Ross McCausland (45), Todd Cantwell (13), Abdallah Sima (19), Cyriel Dessers (9)

Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
2
Alistair Johnston
57
Stephen Welsh
5
Liam Scales
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
28
Paulo Bernardo
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
7
Luis Palma
9
Cyriel Dessers
19
Abdallah Sima
13
Todd Cantwell
45
Ross McCausland
4
John Lundstram
21
Dujon Sterling
3
Ridvan Yilmaz
27
Leon Balogun
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Jack Butland

Rangers
4-2-3-1
Thay người | |||
35’ | Stephen Welsh Maik Nawrocki | 69’ | Todd Cantwell Kieran Dowell |
71’ | Paulo Bernardo David Turnbull | 70’ | Abdallah Sima Scott Wright |
82’ | Kyogo Furuhashi Oh Hyeon-gyu | 77’ | John Lundstram John Souttar |
83’ | Luis Palma Liel Abada | ||
83’ | Daizen Maeda Mikey Johnston |
Cầu thủ dự bị | |||
Maik Nawrocki | Adam Devine | ||
Liel Abada | Robby McCrorie | ||
Mikey Johnston | John Souttar | ||
Tony Ralston | Sam Lammers | ||
Reo Hatate | Jose Cifuentes | ||
Oh Hyeon-gyu | Rabbi Matondo | ||
David Turnbull | Kieran Dowell | ||
Hyun-jun Yang | Scott Wright | ||
Scott Bain | Leon King |
Nhận định Celtic vs Rangers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại