![]() Aaron Ramsey (Kiến tạo: Ryan Kent) 3 | |
![]() Tom Rogic 7 | |
![]() John Lundstram 41 | |
![]() Cameron Carter-Vickers 43 | |
![]() Matthew O'Riley (Thay: Tom Rogic) 62 | |
![]() Nir Bitton (Thay: Reo Hatate) 62 | |
![]() Georgios Giakoumakis 64 | |
![]() Cameron Carter-Vickers 65 | |
![]() Fashion Sakala (Thay: Aaron Ramsey) 66 | |
![]() Scott Arfield (Thay: Ryan Jack) 66 | |
![]() Anthony Ralston (Thay: Greg Taylor) 71 | |
![]() Liel Abada (Thay: Jota) 76 | |
![]() David Turnbull (Thay: Matthew O'Riley) 76 | |
![]() Nir Bitton 82 | |
![]() Anthony Ralston 88 |
Thống kê trận đấu Rangers vs Celtic
số liệu thống kê

Rangers

Celtic
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 12
34 Ném biên 17
6 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rangers vs Celtic
Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Leon Balogun (26), Calvin Bassey (3), John Lundstram (4), Ryan Jack (8), Joe Aribo (17), Aaron Ramsey (16), Ryan Kent (14), Kemar Roofe (25)
Celtic (4-3-3): Joe Hart (15), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Tom Rogic (18), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Jota (17), Georgios Giakoumakis (7), Daizen Maeda (38)

Rangers
4-2-3-1
1
Allan McGregor
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
26
Leon Balogun
3
Calvin Bassey
4
John Lundstram
8
Ryan Jack
17
Joe Aribo
16
Aaron Ramsey
14
Ryan Kent
25
Kemar Roofe
38
Daizen Maeda
7
Georgios Giakoumakis
17
Jota
41
Reo Hatate
42
Callum McGregor
18
Tom Rogic
3
Greg Taylor
4
Carl Starfelt
20
Cameron Carter-Vickers
20
Cameron Carter-Vickers
88
Josip Juranovic
15
Joe Hart

Celtic
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Aaron Ramsey Fashion Sakala | 62’ | Reo Hatate Nir Bitton |
66’ | Ryan Jack Scott Arfield | 62’ | David Turnbull Matthew O'Riley |
71’ | Greg Taylor Anthony Ralston | ||
76’ | Jota Liel Abada | ||
76’ | Matthew O'Riley David Turnbull |
Cầu thủ dự bị | |||
Fashion Sakala | Scott Bain | ||
Steven Davis | Nir Bitton | ||
Glen Kamara | Liel Abada | ||
James Sands | David Turnbull | ||
Scott Arfield | James McCarthy | ||
Borna Barisic | Michael Johnston | ||
Filip Helander | Yosuke Ideguchi | ||
Jon McLaughlin | Matthew O'Riley | ||
Amad Diallo | Anthony Ralston |
Nhận định Rangers vs Celtic
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại