Thứ Năm, 03/04/2025
Aaron Mooy
13
Reo Hatate (Kiến tạo: Aaron Mooy)
14
Daniel Phillips
16
Kyogo Furuhashi (Kiến tạo: Matthew O'Riley)
18
Cameron Carter-Vickers
33
Kyogo Furuhashi (Kiến tạo: James Forrest)
40
Reo Hatate (Kiến tạo: Callum McGregor)
52
Cameron MacPherson (Thay: Daniel Phillips)
62
Connor McLennan (Thay: Nicky Clark)
62
Liel Abada (Thay: James Forrest)
62
Alexander Mitchell (Thay: Melker Hallberg)
62
Jota
63
Sead Haksabanovic
63
Jota (Thay: Daizen Maeda)
63
Sead Haksabanovic (Thay: Matthew O'Riley)
63
Drey Wright
66
Georgios Giakoumakis (Thay: Kyogo Furuhashi)
68
David Turnbull (Thay: Aaron Mooy)
79
Alistair Crawford (Thay: Graham Carey)
79
Thelonius Bair (Thay: Stevie May)
87
David Turnbull
90+2'
David Turnbull
90+6'

Thống kê trận đấu Celtic vs St. Johnstone

số liệu thống kê
Celtic
Celtic
St. Johnstone
St. Johnstone
75 Kiểm soát bóng 25
12 Phạm lỗi 4
12 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Celtic vs St. Johnstone

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Reo Hatate (41), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Aaron Mooy (13), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), James Forrest (49)

St. Johnstone (5-3-2): Remi Matthews (1), Drey Wright (14), Ryan McGowan (13), Liam Gordon (6), Andy Considine (4), James Brown (2), Graham Carey (23), Daniel Phillips (34), Melker Hallberg (22), Nicky Clark (37), Stevie May (7)

Celtic
Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
41 2
Reo Hatate
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
13
Aaron Mooy
38
Daizen Maeda
8 2
Kyogo Furuhashi
49
James Forrest
7
Stevie May
37
Nicky Clark
22
Melker Hallberg
34
Daniel Phillips
23
Graham Carey
2
James Brown
4
Andy Considine
6
Liam Gordon
13
Ryan McGowan
14
Drey Wright
1
Remi Matthews
St. Johnstone
St. Johnstone
5-3-2
Thay người
62’
James Forrest
Liel Abada
62’
Nicky Clark
Connor McLennan
63’
Matthew O'Riley
Sead Haksabanovic
62’
Daniel Phillips
Cameron MacPherson
63’
Daizen Maeda
Jota
62’
Melker Hallberg
Alex Mitchell
68’
Kyogo Furuhashi
Giorgos Giakoumakis
79’
Graham Carey
Ali Crawford
79’
Aaron Mooy
David Turnbull
87’
Stevie May
Theo Bair
Cầu thủ dự bị
Benjamin Siegrist
Ali Crawford
Moritz Jenz
Elliot Parish
Giorgos Giakoumakis
Michael O'Halloran
Sead Haksabanovic
David Wotherspoon
Liel Abada
Jamie Murphy
David Turnbull
Theo Bair
Jota
Connor McLennan
Alexander Ezequiel Bernabei
Cameron MacPherson
Bosun Lawal
Alex Mitchell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
23/10 - 2021
26/12 - 2021
09/04 - 2022
08/10 - 2022
24/12 - 2022
05/02 - 2023
26/08 - 2023
03/12 - 2023
16/03 - 2024
28/09 - 2024
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X