Thứ Năm, 03/04/2025
Stephen Welsh
11
Ryan McGowan
21
(og) Andrew Considine
42
Daizen Maeda (Thay: Jota)
46
Liam Gordon
49
Melker Hallberg
49
Maksym Kucheriavyi
53
Alistair Crawford (Thay: Maksym Kucheriavyi)
63
Stevie May (Thay: Jamie Murphy)
63
James Forrest (Thay: Liel Abada)
68
Oliver Abildgaard (Thay: Matthew O'Riley)
68
Aaron Mooy (Thay: Reo Hatate)
68
Thelonius Bair (Thay: James Brown)
75
Connor McLennan (Thay: Nicky Clark)
75
James McCarthy (Thay: Sead Haksabanovic)
82
Cameron Carter-Vickers
90+2'
Alexander Mitchell (Kiến tạo: Alistair Crawford)
90+3'
Georgios Giakoumakis (Kiến tạo: Alexandro Bernabei)
90+5'
Georgios Giakoumakis
90+6'

Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Celtic

số liệu thống kê
St. Johnstone
St. Johnstone
Celtic
Celtic
25 Kiểm soát bóng 75
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 9
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Celtic

St. Johnstone (5-3-2): Remi Matthews (1), Drey Wright (14), Alex Mitchell (5), Liam Gordon (6), Andy Considine (4), James Brown (2), Ryan McGowan (13), Melker Hallberg (22), Maksym Kucheriavyi (27), Jamie Murphy (29), Nicky Clark (37)

Celtic (4-2-3-1): Joe Hart (1), Tony Ralston (56), Cameron Carter-Vickers (20), Stephen Welsh (57), Alexander Ezequiel Bernabei (25), Matt O'Riley (33), Reo Hatate (41), Liel Abada (11), Sead Haksabanovic (9), Jota (17), Giorgos Giakoumakis (7)

St. Johnstone
St. Johnstone
5-3-2
1
Remi Matthews
14
Drey Wright
5
Alex Mitchell
6
Liam Gordon
4
Andy Considine
2
James Brown
13
Ryan McGowan
22
Melker Hallberg
27
Maksym Kucheriavyi
29
Jamie Murphy
37
Nicky Clark
7
Giorgos Giakoumakis
17
Jota
9
Sead Haksabanovic
11
Liel Abada
41
Reo Hatate
33
Matt O'Riley
25
Alexander Ezequiel Bernabei
57
Stephen Welsh
20
Cameron Carter-Vickers
56
Tony Ralston
1
Joe Hart
Celtic
Celtic
4-2-3-1
Thay người
63’
Jamie Murphy
Stevie May
46’
Jota
Daizen Maeda
63’
Maksym Kucheriavyi
Ali Crawford
68’
Reo Hatate
Aaron Mooy
75’
James Brown
Theo Bair
68’
Matthew O'Riley
Oliver Abildgaard
75’
Nicky Clark
Connor McLennan
68’
Liel Abada
James Forrest
82’
Sead Haksabanovic
James McCarthy
Cầu thủ dự bị
Elliot Parish
Scott Bain
Stevie May
Benjamin Siegrist
Ali Crawford
Kyogo Furuhashi
Tony Gallacher
Aaron Mooy
Daniel Phillips
James McCarthy
Theo Bair
Oliver Abildgaard
Michael O'Halloran
Daizen Maeda
Connor McLennan
James Forrest
David Wotherspoon
Josip Juranovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
23/10 - 2021
26/12 - 2021
09/04 - 2022
08/10 - 2022
24/12 - 2022
05/02 - 2023
26/08 - 2023
03/12 - 2023
16/03 - 2024
28/09 - 2024
29/12 - 2024

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X