![]() Stephen Welsh 11 | |
![]() Ryan McGowan 21 | |
![]() (og) Andrew Considine 42 | |
![]() Daizen Maeda (Thay: Jota) 46 | |
![]() Liam Gordon 49 | |
![]() Melker Hallberg 49 | |
![]() Maksym Kucheriavyi 53 | |
![]() Alistair Crawford (Thay: Maksym Kucheriavyi) 63 | |
![]() Stevie May (Thay: Jamie Murphy) 63 | |
![]() James Forrest (Thay: Liel Abada) 68 | |
![]() Oliver Abildgaard (Thay: Matthew O'Riley) 68 | |
![]() Aaron Mooy (Thay: Reo Hatate) 68 | |
![]() Thelonius Bair (Thay: James Brown) 75 | |
![]() Connor McLennan (Thay: Nicky Clark) 75 | |
![]() James McCarthy (Thay: Sead Haksabanovic) 82 | |
![]() Cameron Carter-Vickers 90+2' | |
![]() Alexander Mitchell (Kiến tạo: Alistair Crawford) 90+3' | |
![]() Georgios Giakoumakis (Kiến tạo: Alexandro Bernabei) 90+5' | |
![]() Georgios Giakoumakis 90+6' |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Celtic
số liệu thống kê

St. Johnstone

Celtic
25 Kiểm soát bóng 75
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 9
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Celtic
St. Johnstone (5-3-2): Remi Matthews (1), Drey Wright (14), Alex Mitchell (5), Liam Gordon (6), Andy Considine (4), James Brown (2), Ryan McGowan (13), Melker Hallberg (22), Maksym Kucheriavyi (27), Jamie Murphy (29), Nicky Clark (37)
Celtic (4-2-3-1): Joe Hart (1), Tony Ralston (56), Cameron Carter-Vickers (20), Stephen Welsh (57), Alexander Ezequiel Bernabei (25), Matt O'Riley (33), Reo Hatate (41), Liel Abada (11), Sead Haksabanovic (9), Jota (17), Giorgos Giakoumakis (7)

St. Johnstone
5-3-2
1
Remi Matthews
14
Drey Wright
5
Alex Mitchell
6
Liam Gordon
4
Andy Considine
2
James Brown
13
Ryan McGowan
22
Melker Hallberg
27
Maksym Kucheriavyi
29
Jamie Murphy
37
Nicky Clark
7
Giorgos Giakoumakis
17
Jota
9
Sead Haksabanovic
11
Liel Abada
41
Reo Hatate
33
Matt O'Riley
25
Alexander Ezequiel Bernabei
57
Stephen Welsh
20
Cameron Carter-Vickers
56
Tony Ralston
1
Joe Hart

Celtic
4-2-3-1
Thay người | |||
63’ | Jamie Murphy Stevie May | 46’ | Jota Daizen Maeda |
63’ | Maksym Kucheriavyi Ali Crawford | 68’ | Reo Hatate Aaron Mooy |
75’ | James Brown Theo Bair | 68’ | Matthew O'Riley Oliver Abildgaard |
75’ | Nicky Clark Connor McLennan | 68’ | Liel Abada James Forrest |
82’ | Sead Haksabanovic James McCarthy |
Cầu thủ dự bị | |||
Elliot Parish | Scott Bain | ||
Stevie May | Benjamin Siegrist | ||
Ali Crawford | Kyogo Furuhashi | ||
Tony Gallacher | Aaron Mooy | ||
Daniel Phillips | James McCarthy | ||
Theo Bair | Oliver Abildgaard | ||
Michael O'Halloran | Daizen Maeda | ||
Connor McLennan | James Forrest | ||
David Wotherspoon | Josip Juranovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại