Thứ Năm, 03/04/2025
(og) Andrew Considine
13
Kyogo Furuhashi
22
Drey Wright (Kiến tạo: Graham Carey)
25
Aaron Mooy (Kiến tạo: Jota)
38
Jota
41
Liel Abada (Thay: Reo Hatate)
68
Matthew O'Riley (Thay: Daizen Maeda)
69
David Wotherspoon (Thay: Drey Wright)
69
Greg Taylor
72
Connor McLennan
78
Melker Hallberg
79
Melker Hallberg (Thay: Daniel Phillips)
79
Zak Rudden (Thay: Stevie May)
79
Hyun-Gyu Oh (Thay: Kyogo Furuhashi)
79
David Turnbull (Thay: Aaron Mooy)
79
Thelonius Bair (Thay: Graham Carey)
84
Jamie Murphy (Thay: Connor McLennan)
84
Sead Haksabanovic (Thay: Jota)
86
James Brown
89
Andrew Considine
90+2'
David Turnbull (Kiến tạo: Matthew O'Riley)
90+3'

Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Celtic

số liệu thống kê
St. Johnstone
St. Johnstone
Celtic
Celtic
29 Kiểm soát bóng 71
5 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 22
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Celtic

St. Johnstone (5-4-1): Remi Matthews (1), Drey Wright (14), James Brown (2), Alex Mitchell (5), Andy Considine (4), Tony Gallacher (3), Graham Carey (23), Cameron MacPherson (18), Daniel Phillips (34), Connor McLennan (26), Stevie May (7)

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Aaron Mooy (13), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Jota (17), Kyogo Furuhashi (8), Daizen Maeda (38)

St. Johnstone
St. Johnstone
5-4-1
1
Remi Matthews
14
Drey Wright
2
James Brown
5
Alex Mitchell
4
Andy Considine
3
Tony Gallacher
23
Graham Carey
18
Cameron MacPherson
34
Daniel Phillips
26
Connor McLennan
7
Stevie May
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
17
Jota
41
Reo Hatate
42
Callum McGregor
13
Aaron Mooy
3
Greg Taylor
4
Carl Starfelt
20
Cameron Carter-Vickers
2
Alistair Johnston
1
Joe Hart
Celtic
Celtic
4-3-3
Thay người
69’
Drey Wright
David Wotherspoon
68’
Reo Hatate
Liel Abada
79’
Stevie May
Zak Rudden
69’
Daizen Maeda
Matt O'Riley
79’
Daniel Phillips
Melker Hallberg
79’
Kyogo Furuhashi
Hyun-Gyu Oh
84’
Graham Carey
Theo Bair
79’
Aaron Mooy
David Turnbull
84’
Connor McLennan
Jamie Murphy
86’
Jota
Sead Haksabanovic
Cầu thủ dự bị
Ross Sinclair
James Forrest
Liam Gordon
Matt O'Riley
David Wotherspoon
Tomoki Iwata
Michael O'Halloran
Hyun-Gyu Oh
Zak Rudden
Yuki Kobayashi
Theo Bair
David Turnbull
Ali Crawford
Liel Abada
Melker Hallberg
Sead Haksabanovic
Jamie Murphy
Scott Bain

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
23/10 - 2021
26/12 - 2021
09/04 - 2022
08/10 - 2022
24/12 - 2022
05/02 - 2023
26/08 - 2023
03/12 - 2023
16/03 - 2024
28/09 - 2024
29/12 - 2024

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X