Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Chaves vs Boavista hôm nay 27-05-2023

Giải VĐQG Bồ Đào Nha - Th 7, 27/5

Kết thúc

Chaves

Chaves

1 : 4

Boavista

Boavista

Hiệp một: 0-2
T7, 21:30 27/05/2023
Vòng 34 - VĐQG Bồ Đào Nha
Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bruno Langa
20
Sebastian Perez (Kiến tạo: Gaius Makouta)
38
Robert Bozenik (Kiến tạo: Salvador Agra)
43
Hector Hernandez
46
Issah Abass (Thay: Nelson Monte)
46
Sandro Cruz (Thay: Bruno Langa)
46
Robert Bozenik (Kiến tạo: Ibrahima)
62
Joao Teixeira
64
Joao Pedro (Thay: Joao Teixeira)
65
Nwankwo Obiorah (Thay: Joao Mendes)
65
Bernardo Sousa
66
Guima
66
Guima
66
Sebastian Perez
66
Joao Teixeira
66
Joao Pedro (Thay: Joao Teixeira)
67
Nwankwo Obiorah (Thay: Joao Mendes)
67
Bernardo Sousa
69
Joel da Silva (Thay: Sebastian Perez)
70
Masaki Watai (Thay: Ricardo Mangas)
70
Guilherme da Silva (Thay: Hector Hernandez)
77
Gaius Makouta (Kiến tạo: Masaki Watai)
81
Berna (Thay: Salvador Agra)
85
Tiago Machado (Thay: Robert Bozenik)
85
Martim Tavares (Thay: Gaius Makouta)
88
Issah Abass
89
Martim Tavares (Thay: Gaius Makouta)
89

Thống kê trận đấu Chaves vs Boavista

số liệu thống kê
Chaves
Chaves
Boavista
Boavista
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 10
9 Ném biên 12
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 1
3 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 17
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chaves vs Boavista

Chaves (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Nelson Monte (3), Ponck (26), Steven Vitoria (19), Bruno Langa (5), Ricardo Martins Guimaraes (21), Joao Mendes (8), Joao Correia (77), Joao Rafael Brito Teixeira (10), Bernardo Sousa (73), Hector Hernandez Marrero (23)

Boavista (4-2-3-1): Joao Goncalves (99), Malheiro (79), Reggie Cannon (2), Vincent Sasso (23), O Bruno (70), Gaius Makouta (42), Sebastian Perez (24), Salvador Agra (21), Ibrahima (6), Ricardo Mangas (19), Robert Bozenik (9)

Chaves
Chaves
4-2-3-1
1
Paulo Vitor
3
Nelson Monte
26
Ponck
19
Steven Vitoria
5
Bruno Langa
21
Ricardo Martins Guimaraes
8
Joao Mendes
77
Joao Correia
10
Joao Rafael Brito Teixeira
73
Bernardo Sousa
23
Hector Hernandez Marrero
9 2
Robert Bozenik
19
Ricardo Mangas
6
Ibrahima
21
Salvador Agra
24
Sebastian Perez
42
Gaius Makouta
70
O Bruno
23
Vincent Sasso
2
Reggie Cannon
79
Malheiro
99
Joao Goncalves
Boavista
Boavista
4-2-3-1
Thay người
46’
Nelson Monte
Issah Abass
70’
Ricardo Mangas
Masaki Watai
46’
Bruno Langa
Sandro Plinio Rosa Cruz
70’
Sebastian Perez
Joel Silva
67’
Joao Mendes
Nwankwo Obiora
85’
Robert Bozenik
Tiago Machado
67’
Joao Teixeira
Joao Pedro
85’
Salvador Agra
Berna
77’
Hector Hernandez
Guilherme Silva
89’
Gaius Makouta
Martim Tavares
Cầu thủ dự bị
Issah Abass
Tiago Machado
Sidy Sarr
Cesar
Sandro Plinio Rosa Cruz
Robson Reis
Luther Singh
Masaki Watai
Rodrigo Moura Nascimento
Joel Silva
Nwankwo Obiora
Ilija Vukotic
Joao Queiros
Filipe Ferreira
Joao Pedro
Martim Tavares
Guilherme Silva
Berna

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
24/01 - 2023
H1: 1-0
27/05 - 2023
H1: 0-2
19/09 - 2023
H1: 4-0
17/02 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Chaves

Hạng 2 Bồ Đào Nha
06/04 - 2025
H1: 0-2
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 0-0
02/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Boavista

VĐQG Bồ Đào Nha
02/04 - 2025
17/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
21/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BenficaBenfica2822244668T T T T T
2SportingSporting2720525065H T T T T
3FC PortoFC Porto2817562956T B T T B
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara2814410146B H T T B
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes28111251145T T T H T
7FamalicaoFamalicao2810108440B T B T T
8Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
9EstorilEstoril281099-539B H H B T
10MoreirenseMoreirense289811-535H H T H T
11NacionalNacional288515-1229T B T B B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca287813-1629B T H B B
14Gil VicenteGil Vicente286814-1526H B B T B
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora286814-1926H H B B T
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2841113-2323T B B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X