Thứ Năm, 03/04/2025
(Pen) Pedro Goncalves
8
Pedro Goncalves
20
Joao Teixeira (Kiến tạo: Sandro Cruz)
34
Sandro Cruz
51
Paulinho
55
Hidemasa Morita (Thay: Trincao)
60
Guima (Thay: Issah Abass)
60
Hector Hernandez (Thay: Joao Mendes)
60
Hector Hernandez (Thay: Issah Abass)
60
Guima (Thay: Joao Mendes)
60
Pedro Goncalves (Kiến tạo: Goncalo Inacio)
61
Manuel Ugarte
68
Nuno Santos (Kiến tạo: Paulinho)
70
Arthur (Thay: Marcus Edwards)
71
Jerry St. Juste (Thay: Ousmane Diomande)
71
Bernardo Sousa (Thay: Juninho)
80
Luther Singh (Thay: Euller)
80
Jo (Thay: Joao Teixeira)
80
Jo (Thay: Juninho)
80
Bernardo Sousa (Thay: Euller)
80
Luther Singh (Thay: Joao Teixeira)
80
Youssef Chermiti (Thay: Paulinho)
81
Mateo Tanlongo (Thay: Manuel Ugarte)
81
(Pen) Youssef Chermiti
85
Hector Bellerin
85
Habib Sylla
90+1'
Hector Hernandez (Kiến tạo: Bernardo Sousa)
90+6'

Thống kê trận đấu Chaves vs Sporting

số liệu thống kê
Chaves
Chaves
Sporting
Sporting
42 Kiểm soát bóng 58
13 Phạm lỗi 16
18 Ném biên 22
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chaves vs Sporting

Chaves (4-2-3-1): Rodrigo Moura Nascimento (31), Habib Sylla (2), Ponck (26), Steven Vitoria (19), Sandro Plinio Rosa Cruz (12), Joao Pedro (83), Joao Mendes (8), Issah Abass (17), Joao Rafael Brito Teixeira (10), Elosman Euller Silva Cavalcanti (16), Juninho (20)

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Ousmane Diomande (26), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Hector Bellerin (19), Pote (28), Manuel Ugarte (15), Nuno Santos (11), Marcus Edwards (10), Paulinho (20), Francisco Trincao (17)

Chaves
Chaves
4-2-3-1
31
Rodrigo Moura Nascimento
2
Habib Sylla
26
Ponck
19
Steven Vitoria
12
Sandro Plinio Rosa Cruz
83
Joao Pedro
8
Joao Mendes
17
Issah Abass
10
Joao Rafael Brito Teixeira
16
Elosman Euller Silva Cavalcanti
20
Juninho
17
Francisco Trincao
20
Paulinho
10
Marcus Edwards
11
Nuno Santos
15
Manuel Ugarte
28 2
Pote
19
Hector Bellerin
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
26
Ousmane Diomande
1
Antonio Adan
Sporting
Sporting
3-4-3
Thay người
60’
Joao Mendes
Ricardo Martins Guimaraes
60’
Trincao
Hidemasa Morita
60’
Issah Abass
Hector Hernandez Marrero
71’
Marcus Edwards
Arthur Gomes
80’
Joao Teixeira
Luther Singh
71’
Ousmane Diomande
Jeremiah St. Juste
80’
Euller
Bernardo Sousa
81’
Manuel Ugarte
Mateo Tanlongo
80’
Juninho
Jo
81’
Paulinho
Youssef Chermiti
Cầu thủ dự bị
Luther Singh
Abdul Issahaku
Ricardo Martins Guimaraes
Hidemasa Morita
Hector Hernandez Marrero
Mateo Tanlongo
Joao Queiros
Arthur Gomes
Guilherme Silva
Ricardo Esgaio
Bernardo Sousa
Jeremiah St. Juste
Nelson Monte
Matheus
Goncalo Filipe Jesus Pinto
Franco Israel
Jo
Youssef Chermiti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
28/08 - 2022
H1: 0-0
21/02 - 2023
H1: 1-1
14/01 - 2024
H1: 0-1
19/05 - 2024
H1: 2-0

Thành tích gần đây Chaves

Hạng 2 Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 0-0
02/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
20/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
16/02 - 2025
H1: 1-2
Champions League
12/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara271449346H B H T T
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes2710125942H T T T H
7Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
8FamalicaoFamalicao279108337T B T B T
9EstorilEstoril27999-836T B H H B
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca277812-1529H B T H B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2741112-2023H T B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X