![]() Eduard David Banguero Ramos 33 | |
![]() (Pen) Darwin Quintero 35 | |
![]() Gonzalo Lencina 40 | |
![]() Juan Felipe Castano Zuluaga 45+2' | |
![]() Sebastian Jose Colon Guerra (Thay: Juan Perez) 46 | |
![]() Guillermo Guzman (Thay: Angelo Pena) 46 | |
![]() Gonzalo Lencina (Kiến tạo: Faber Gil) 56 | |
![]() Victor Perea (Thay: Kevin Andrey Londono) 60 | |
![]() Salvador Ichazo 68 | |
![]() Yesus Cabrera (Thay: Darwin Quintero) 70 | |
![]() Joan Edilson Cortes Caicedo (Thay: Sebastian Tamara Manrrique) 74 | |
![]() Alejandro Mejia 77 | |
![]() Yeison Suarez (Thay: Faber Gil) 82 | |
![]() Nicolas Rengifo (Thay: Ewil Hernando Murillo Renteria) 82 | |
![]() Michael Nike Gomez Vega (Thay: Juan Felipe Castano Zuluaga) 87 | |
![]() Santiago Gomez (Thay: Gonzalo Lencina) 87 | |
![]() Frank Sebastian Lozano Rengifo 88 |
Thống kê trận đấu Chico FC vs Deportivo Pereira
số liệu thống kê

Chico FC

Deportivo Pereira
51 Kiểm soát bóng 49
8 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 13
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chico FC vs Deportivo Pereira
Thay người | |||
46’ | Angelo Pena Guillermo Guzman | 70’ | Darwin Quintero Yesus Cabrera |
46’ | Juan Perez Sebastian Jose Colon Guerra | 82’ | Ewil Hernando Murillo Renteria Nicolas Rengifo |
60’ | Kevin Andrey Londono Victor Perea | 82’ | Faber Gil Yeison Suarez |
74’ | Sebastian Tamara Manrrique Joan Edilson Cortes Caicedo | 87’ | Gonzalo Lencina Santiago Gomez |
87’ | Juan Felipe Castano Zuluaga Michael Nike Gomez Vega |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Soto | Santiago Andres Aguilar Murillo | ||
Guillermo Guzman | Yesus Cabrera | ||
Victor Perea | Santiago Gomez | ||
Joan Edilson Cortes Caicedo | Javier Andres Mena | ||
Jacobo Pimentel Betancourt | Franklin Mosquera | ||
Michael Nike Gomez Vega | Nicolas Rengifo | ||
Sebastian Jose Colon Guerra | Yeison Suarez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại