Chủ Nhật, 06/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
(og) Didier Moreno
6
Gabriel Fuentes (Thay: Edwin Velasco)
46
Daniel Mantilla
51
Fabian Angel (Thay: Didier Moreno)
57
Fabian Sambueza (Thay: Yesus Cabrera)
58
Carmelo Valencia (Thay: Omar Albornoz)
70
Fernando Uribe
76
Andres Andrade (Thay: Yeison Guzman)
79
Walmer Pacheco (Thay: Nilson Castrillon)
81
Danovis Banguero (Thay: Daniel Mantilla)
83
Jhon Duque (Thay: Nelson Palacio)
84
Dorlan Pabon (Thay: Jefferson Duque)
89
Ruyery Blanco (Thay: Jarlan Barrera)
89
Dorlan Pabon
90+2'

Thống kê trận đấu Club Atlético Nacional S. A. vs Atletico Junior

số liệu thống kê
Club Atlético Nacional S. A.
Club Atlético Nacional S. A.
Atletico Junior
Atletico Junior
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 26
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
18/09 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây Club Atlético Nacional S. A.

Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
05/03 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Junior

VĐQG Colombia
01/04 - 2025
27/03 - 2025
17/03 - 2025
10/03 - 2025
Copa Sudamericana
07/03 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Colombia
19/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X