Chủ Nhật, 06/04/2025
Bas Dost
15
Charles De Ketelaere
35
Aron Doennum (Kiến tạo: Gojko Cimirot)
39
Clinton Mata
47
Simon Mignolet
51
(Pen) Noe Dussenne
52
Nicolas Raskin
69
Hamza Rafia
90

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Standard Liege

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Standard Liege
Standard Liege
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Standard Liege

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Jack Hendry (5), Brandon Mechele (44), Faitout Maouassa (11), Ruud Vormer (25), Eder Alvarez (3), Hans Vanaken (20), Ignace Van Der Brempt (28), Bas Dost (29), Charles De Ketelaere (90)

Standard Liege (4-3-3): Arnaud Bodart (16), Hugo Siquet (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Samuel Bastien (28), Gojko Cimirot (8), Nicolas Raskin (26), Aron Doennum (11), Jackson Muleka (17), Denis Dragus (7)

Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
5
Jack Hendry
44
Brandon Mechele
11
Faitout Maouassa
25
Ruud Vormer
3
Eder Alvarez
20
Hans Vanaken
28
Ignace Van Der Brempt
29
Bas Dost
90
Charles De Ketelaere
7
Denis Dragus
17
Jackson Muleka
11
Aron Doennum
26
Nicolas Raskin
8
Gojko Cimirot
28
Samuel Bastien
14
Niels Nkounkou
34
Konstantinos Laifis
6
Noe Dussenne
2
Hugo Siquet
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
4-3-3
Thay người
55’
Faitout Maouassa
Federico Ricca
63’
Denis Dragus
Mehdi Carcela-Gonzalez
72’
Ignace Van Der Brempt
Jose Izquierdo
71’
Aron Doennum
Hamza Rafia
72’
Ruud Vormer
Mats Rits
85’
Konstantinos Laifis
Collins Fai
85’
Hugo Siquet
Merveille Bokadi
Cầu thủ dự bị
Senne Lammens
Laurent Henkinet
Jose Izquierdo
Collins Fai
Kamal Sowah
Moussa Sissako
Wesley
Merveille Bokadi
Mats Rits
Hamza Rafia
Noah Mbamba
Nicolas Gavory
Matej Mitrovic
Mehdi Carcela-Gonzalez
Nick Shinton
Eduard Sobol
Federico Ricca

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
07/11 - 2021
23/01 - 2022
18/09 - 2022
12/03 - 2023
08/10 - 2023
04/12 - 2023
04/08 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X