Thứ Năm, 03/04/2025
Siebe van der Heyden
11
Loic Lapoussin (Kiến tạo: Bart Nieuwkoop)
24
Hans Vanaken (Kiến tạo: Clinton Mata)
43
Jean Thierry Lazare
45
Brandon Mechele
54
Kamal Sowah (Thay: Roman Yaremchuk)
65
Casper Nielsen (Thay: Mats Rits)
65
Gustaf Nilsson (Thay: Yorbe Vertessen)
67
Teddy Teuma
82
Cameron Puertas (Thay: Jean Thierry Lazare)
87
Antonio Nusa (Thay: Tajon Buchanan)
90
Bart Nieuwkoop
90+2'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 10
28 Ném biên 13
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Union St.Gilloise

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Jack Hendry (5), Brandon Mechele (44), Bjorn Meijer (14), Mats Rits (26), Raphael Onyedika (15), Hans Vanaken (20), Tajon Buchanan (17), Roman Yaremchuk (70), Noa Lang (10)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe Van Der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Loic Lapoussin (94), Jean Thierry Lazare Amani (8), Senne Lynen (20), Teddy Teuma (10), Yorbe Vertessen (18), Victor Boniface (7)

Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
5
Jack Hendry
44
Brandon Mechele
14
Bjorn Meijer
26
Mats Rits
15
Raphael Onyedika
20
Hans Vanaken
17
Tajon Buchanan
70
Roman Yaremchuk
10
Noa Lang
7
Victor Boniface
18
Yorbe Vertessen
10
Teddy Teuma
20
Senne Lynen
8
Jean Thierry Lazare Amani
94
Loic Lapoussin
2
Bart Nieuwkoop
44
Siebe Van Der Heyden
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
65’
Mats Rits
Casper Nielsen
67’
Yorbe Vertessen
Gustaf Nilsson
65’
Roman Yaremchuk
Kamal Sowah
87’
Jean Thierry Lazare
Cameron Puertas Castro
90’
Tajon Buchanan
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Cầu thủ dự bị
Josef Bursik
Lucas Pirard
Senne Lammens
Joachim Imbrechts
Dedryck Boyata
Gustaf Nilsson
Jorne Spileers
Koki Machida
Abakar Sylla
Ross Sykes
Casper Nielsen
Viktor Boone
Cisse Sandra
Cameron Puertas Castro
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Terho
Kamal Sowah
Simon Adingra
Oussama El Azzouzi
Arnaud Dony

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/01 - 2022
23/10 - 2022
11/02 - 2023
06/11 - 2023
27/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
08/02 - 2024
29/02 - 2024
VĐQG Bỉ
06/10 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X