Thứ Năm, 03/04/2025
Denis Odoi
20
Mohamed Amoura
22
Mohamed Amoura
35
Hugo Vetlesen (Thay: Eder Alvarez)
54
Maxim De Cuyper (Thay: Philip Zinckernagel)
54
Antonio Nusa (Thay: Denis Odoi)
55
Hugo Vetlesen
56
Maxim De Cuyper (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
60
Mohamed Amoura (Kiến tạo: Kevin Rodriguez)
68
Kevin Rodriguez (Thay: Dennis Eckert)
68
Noah Sadiki (Thay: Jean Thierry Lazare)
80
Thiago Rodrigues (Thay: Brandon Mechele)
80
Mathias Rasmussen (Thay: Mohamed Amoura)
82
Loic Lapoussin
90+1'
Christian Burgess
90+4'
Simon Mignolet
90+4'
Jorne Spileers
90+5'
(Pen) Kevin Rodriguez
90+6'

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Club Brugge

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Club Brugge
Club Brugge
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 6
11 Ném biên 29
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Club Brugge

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Alessio Castro-Montes (21), Lazare Amani (8), Cameron Puertas (23), Charles Vanhoutte (24), Loic Lapoussin (10), Dennis Eckert Ayensa (9), Mohamed Amoura (47)

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Denis Odoi (6), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Bjorn Meijer (14), Casper Nielsen (27), Eder Balanta (39), Andreas Olsen (7), Philip Zinckernagel (77), Ferran Jutgla (9), Hans Vanaken (20)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
49
Anthony Moris
5
Kevin Mac Allister
16
Christian Burgess
28
Koki Machida
21
Alessio Castro-Montes
8
Lazare Amani
23
Cameron Puertas
24
Charles Vanhoutte
10
Loic Lapoussin
9
Dennis Eckert Ayensa
47 2
Mohamed Amoura
20
Hans Vanaken
9
Ferran Jutgla
77
Philip Zinckernagel
7
Andreas Olsen
39
Eder Balanta
27
Casper Nielsen
14
Bjorn Meijer
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
6
Denis Odoi
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
Thay người
68’
Dennis Eckert
Kevin Rodriguez
54’
Philip Zinckernagel
Maxime De Cuyper
80’
Jean Thierry Lazare
Noah Sadiki
54’
Eder Alvarez
Hugo Vetlesen
82’
Mohamed Amoura
Mathias Rasmussen
55’
Denis Odoi
Antonio Nusa
80’
Brandon Mechele
Igor Thiago
Cầu thủ dự bị
Maxime Wenssens
Antonio Nusa
Joachim Imbrechts
Axl De Corte
Kevin Rodriguez
Joel Ordonez
Elton Kabangu
Maxime De Cuyper
Casper Terho
Hugo Vetlesen
Mathias Rasmussen
Michal Skoras
Noah Sadiki
Nordin Jackers
Ross Sykes
Igor Thiago
Guillaume Francois

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/01 - 2022
23/10 - 2022
11/02 - 2023
06/11 - 2023
27/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
08/02 - 2024
29/02 - 2024
VĐQG Bỉ
06/10 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X